PRL BRL: Giá Perle BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang BRL
PRL BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | R$1.40 | 5.77% |
| May 04, 2026 | R$1.32 | 5.16% |
| May 03, 2026 | R$1.26 | -4.20% |
| May 02, 2026 | R$1.31 | 4.05% |
| May 01, 2026 | R$1.26 | -9.81% |
| Apr 30, 2026 | R$1.40 | -11.09% |
| Apr 29, 2026 | R$1.57 | -10.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang BRL đã tăng 8.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang BRL
biểu đồ Perle sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang BRL hiện tại là R$1.39. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 42.60% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | R$1.40 | 5.77% |
| May 04, 2026 | R$1.32 | 5.16% |
| May 03, 2026 | R$1.26 | -4.20% |
| May 02, 2026 | R$1.31 | 4.05% |
| May 01, 2026 | R$1.26 | -9.81% |
| Apr 30, 2026 | R$1.40 | -11.09% |
| Apr 29, 2026 | R$1.57 | -10.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang BRL đã tăng 8.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang BRL là R$1.40 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:40:46 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | brl 0.699 |
| 1 PRL | brl 1.40 |
| 5 PRL | brl 6.99 |
| 10 PRL | brl 13.98 |
| 50 PRL | brl 69.90 |
| 100 PRL | brl 139.81 |
| 500 PRL | brl 699.03 |
| 1000 PRL | brl 1,398.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:40:46 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | PRL 0.3576 |
| 1 BRL | PRL 0.7153 |
| 5 BRL | PRL 3.58 |
| 10 BRL | PRL 7.15 |
| 50 BRL | PRL 35.76 |
| 100 BRL | PRL 71.53 |
| 500 BRL | PRL 357.64 |
| 1000 BRL | PRL 715.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












