NEAR IDR: Giá NEAR Protocol IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEAR sang IDR
NEAR
NEAR Protocol
IDR
Indonesian Rupiah
NEAR IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 NEAR to IDR
24 giờ
Jul 31, 2026
Rp29,910.17
-1.13%
Jul 30, 2026
Rp30,253.30
3.20%
Jul 29, 2026
Rp29,315.70
-1.72%
Jul 28, 2026
Rp29,828.23
-1.95%
Jul 27, 2026
Rp30,421.14
-7.81%
Jul 26, 2026
Rp32,999.11
2.78%
Jul 25, 2026
Rp32,105.76
-0.80%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR đã giảm 1.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEAR sang IDR
biểu đồ NEAR Protocol sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang IDR hiện tại là Rp 29,977. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là giảm bởi NEAR đã giảm bớt 11.12% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEAR IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 NEAR to IDR
24 giờ
Jul 31, 2026
Rp29,910.17
-1.13%
Jul 30, 2026
Rp30,253.30
3.20%
Jul 29, 2026
Rp29,315.70
-1.72%
Jul 28, 2026
Rp29,828.23
-1.95%
Jul 27, 2026
Rp30,421.14
-7.81%
Jul 26, 2026
Rp32,999.11
2.78%
Jul 25, 2026
Rp32,105.76
-0.80%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR đã giảm 1.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEAR / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang IDR là Rp29,977.01 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang IDR
Số tiền
Hôm nay lúc 10:07:26 pm
0.5 NEAR
idr 14,988.50
1 NEAR
idr 29,977.01
5 NEAR
idr 149,885.03
10 NEAR
idr 299,770.06
50 NEAR
idr 1,498,850.30
100 NEAR
idr 2,997,700.60
500 NEAR
idr 14,988,502.98
1000 NEAR
idr 29,977,005.96
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang NEAR
Số tiền
Hôm nay lúc 10:07:26 pm
0.5 IDR
NEAR 0.00001668
1 IDR
NEAR 0.00003336
5 IDR
NEAR 0.0001668
10 IDR
NEAR 0.0003336
50 IDR
NEAR 0.001668
100 IDR
NEAR 0.003336
500 IDR
NEAR 0.01668
1000 IDR
NEAR 0.03336
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah
Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?
Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp29,977.01.
Tôi có thể mua bao nhiêu NEAR Protocol (NEAR) với Rp1?
Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00003336 NEAR Protocol (NEAR).
Giá NEAR/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
NEAR Protocol (NEAR) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp368,122.34 IDR vào 1/16/2022.
Giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã tăng thêm -11.1% so với Indonesian Rupiah (IDR).