NEAR CZK: Giá NEAR Protocol CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEAR sang CZK
NEAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | Kč35.98 | 2.38% |
| Aug 01, 2026 | Kč35.14 | 0.69% |
| Jul 31, 2026 | Kč34.91 | -0.86% |
| Jul 30, 2026 | Kč35.21 | 3.05% |
| Jul 29, 2026 | Kč34.17 | -2.43% |
| Jul 28, 2026 | Kč35.02 | -2.21% |
| Jul 27, 2026 | Kč35.81 | -8.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK đã tăng 3.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEAR sang CZK
biểu đồ NEAR Protocol sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang CZK hiện tại là Kč 35.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là tăng bởi NEAR đã giảm bớt 12.74% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | Kč35.98 | 2.38% |
| Aug 01, 2026 | Kč35.14 | 0.69% |
| Jul 31, 2026 | Kč34.91 | -0.86% |
| Jul 30, 2026 | Kč35.21 | 3.05% |
| Jul 29, 2026 | Kč34.17 | -2.43% |
| Jul 28, 2026 | Kč35.02 | -2.21% |
| Jul 27, 2026 | Kč35.81 | -8.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK đã tăng 3.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEAR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang CZK là Kč35.92 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:09:58 am |
|---|---|
| 0.5 NEAR | czk 17.96 |
| 1 NEAR | czk 35.92 |
| 5 NEAR | czk 179.61 |
| 10 NEAR | czk 359.22 |
| 50 NEAR | czk 1,796.10 |
| 100 NEAR | czk 3,592.19 |
| 500 NEAR | czk 17,960.95 |
| 1000 NEAR | czk 35,921.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang NEAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:09:58 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | NEAR 0.01392 |
| 1 CZK | NEAR 0.02784 |
| 5 CZK | NEAR 0.1392 |
| 10 CZK | NEAR 0.2784 |
| 50 CZK | NEAR 1.39 |
| 100 CZK | NEAR 2.78 |
| 500 CZK | NEAR 13.92 |
| 1000 CZK | NEAR 27.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NEAR / USD | $1.7096 |
| NEAR / BTC | 0.0000271 BTC |
| NEAR / ETH | 0.0009174 ETH |
| NEAR / BNB | 0.002935 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












