XNO KRW: Giá Nano KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang KRW
XNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩665.81 | 0.38% |
| May 04, 2026 | ₩663.28 | 0.86% |
| May 03, 2026 | ₩657.61 | -0.22% |
| May 02, 2026 | ₩659.05 | 2.69% |
| May 01, 2026 | ₩641.81 | 2.80% |
| Apr 30, 2026 | ₩624.31 | -5.12% |
| Apr 29, 2026 | ₩658.01 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW đã tăng 4.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang KRW
biểu đồ Nano sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang KRW hiện tại là ₩684.96. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã tăng thêm 6.07% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩665.81 | 0.38% |
| May 04, 2026 | ₩663.28 | 0.86% |
| May 03, 2026 | ₩657.61 | -0.22% |
| May 02, 2026 | ₩659.05 | 2.69% |
| May 01, 2026 | ₩641.81 | 2.80% |
| Apr 30, 2026 | ₩624.31 | -5.12% |
| Apr 29, 2026 | ₩658.01 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW đã tăng 4.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang KRW là ₩684.96 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:32 pm |
|---|---|
| 0.5 XNO | krw 342.48 |
| 1 XNO | krw 684.96 |
| 5 XNO | krw 3,424.80 |
| 10 XNO | krw 6,849.60 |
| 50 XNO | krw 34,248.00 |
| 100 XNO | krw 68,496.01 |
| 500 XNO | krw 342,480.04 |
| 1000 XNO | krw 684,960.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:32 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | XNO 0.00073 |
| 1 KRW | XNO 0.00146 |
| 5 KRW | XNO 0.0073 |
| 10 KRW | XNO 0.0146 |
| 50 KRW | XNO 0.073 |
| 100 KRW | XNO 0.146 |
| 500 KRW | XNO 0.73 |
| 1000 KRW | XNO 1.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












