MET HUF: Giá Meteora HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang HUF
MET HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | Ft50.12 | -1.65% |
| May 02, 2026 | Ft50.96 | 3.13% |
| May 01, 2026 | Ft49.41 | 2.50% |
| Apr 30, 2026 | Ft48.21 | 1.33% |
| Apr 29, 2026 | Ft47.57 | -0.01% |
| Apr 28, 2026 | Ft47.58 | -1.23% |
| Apr 27, 2026 | Ft48.17 | -5.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang HUF đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang HUF
biểu đồ Meteora sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang HUF hiện tại là Ft 50.14. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là giảm bởi MET đã tăng thêm 22.46% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | Ft50.12 | -1.65% |
| May 02, 2026 | Ft50.96 | 3.13% |
| May 01, 2026 | Ft49.41 | 2.50% |
| Apr 30, 2026 | Ft48.21 | 1.33% |
| Apr 29, 2026 | Ft47.57 | -0.01% |
| Apr 28, 2026 | Ft47.58 | -1.23% |
| Apr 27, 2026 | Ft48.17 | -5.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang HUF đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang HUF là Ft50.14 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:07:07 pm |
|---|---|
| 0.5 MET | huf 25.07 |
| 1 MET | huf 50.14 |
| 5 MET | huf 250.70 |
| 10 MET | huf 501.40 |
| 50 MET | huf 2,507.02 |
| 100 MET | huf 5,014.04 |
| 500 MET | huf 25,070.18 |
| 1000 MET | huf 50,140.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:07:07 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | MET 0.009972 |
| 1 HUF | MET 0.01994 |
| 5 HUF | MET 0.09972 |
| 10 HUF | MET 0.1994 |
| 50 HUF | MET 0.9972 |
| 100 HUF | MET 1.99 |
| 500 HUF | MET 9.97 |
| 1000 HUF | MET 19.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












