MET GBP: Giá Meteora GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang GBP
MET GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | £0.1184 | -2.20% |
| May 02, 2026 | £0.1211 | 3.12% |
| May 01, 2026 | £0.1174 | 3.12% |
| Apr 30, 2026 | £0.1139 | 1.00% |
| Apr 29, 2026 | £0.1128 | -0.47% |
| Apr 28, 2026 | £0.1133 | -1.07% |
| Apr 27, 2026 | £0.1145 | -4.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang GBP đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang GBP
biểu đồ Meteora sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang GBP hiện tại là £0.1184. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là giảm bởi MET đã tăng thêm 22.46% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | £0.1184 | -2.20% |
| May 02, 2026 | £0.1211 | 3.12% |
| May 01, 2026 | £0.1174 | 3.12% |
| Apr 30, 2026 | £0.1139 | 1.00% |
| Apr 29, 2026 | £0.1128 | -0.47% |
| Apr 28, 2026 | £0.1133 | -1.07% |
| Apr 27, 2026 | £0.1145 | -4.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang GBP đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang GBP là £0.1185 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:07:07 pm |
|---|---|
| 0.5 MET | gbp 0.05924 |
| 1 MET | gbp 0.1185 |
| 5 MET | gbp 0.5924 |
| 10 MET | gbp 1.18 |
| 50 MET | gbp 5.92 |
| 100 MET | gbp 11.85 |
| 500 MET | gbp 59.24 |
| 1000 MET | gbp 118.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:07:07 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | MET 4.22 |
| 1 GBP | MET 8.44 |
| 5 GBP | MET 42.20 |
| 10 GBP | MET 84.41 |
| 50 GBP | MET 422.04 |
| 100 GBP | MET 844.09 |
| 500 GBP | MET 4,220.43 |
| 1000 GBP | MET 8,440.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












