ZRO CZK: Giá LayerZero CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRO sang CZK
ZRO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | Kč16.16 | 1.16% |
| Jul 29, 2026 | Kč15.97 | -7.97% |
| Jul 28, 2026 | Kč17.35 | -8.42% |
| Jul 27, 2026 | Kč18.95 | 3.44% |
| Jul 26, 2026 | Kč18.32 | 0.35% |
| Jul 25, 2026 | Kč18.26 | 0.72% |
| Jul 24, 2026 | Kč18.12 | 7.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang CZK đã giảm 1.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang CZK
biểu đồ LayerZero sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang CZK hiện tại là Kč 16.15. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là giảm bởi ZRO đã giảm bớt 6.13% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | Kč16.16 | 1.16% |
| Jul 29, 2026 | Kč15.97 | -7.97% |
| Jul 28, 2026 | Kč17.35 | -8.42% |
| Jul 27, 2026 | Kč18.95 | 3.44% |
| Jul 26, 2026 | Kč18.32 | 0.35% |
| Jul 25, 2026 | Kč18.26 | 0.72% |
| Jul 24, 2026 | Kč18.12 | 7.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang CZK đã giảm 1.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang CZK là Kč16.16 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:40:56 pm |
|---|---|
| 0.5 ZRO | czk 8.08 |
| 1 ZRO | czk 16.16 |
| 5 ZRO | czk 80.80 |
| 10 ZRO | czk 161.60 |
| 50 ZRO | czk 807.99 |
| 100 ZRO | czk 1,615.98 |
| 500 ZRO | czk 8,079.90 |
| 1000 ZRO | czk 16,159.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:40:56 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZRO 0.03094 |
| 1 CZK | ZRO 0.06188 |
| 5 CZK | ZRO 0.3094 |
| 10 CZK | ZRO 0.6188 |
| 50 CZK | ZRO 3.09 |
| 100 CZK | ZRO 6.19 |
| 500 CZK | ZRO 30.94 |
| 1000 CZK | ZRO 61.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












