ZRO KRW: Giá LayerZero KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRO sang KRW
ZRO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩2,120.20 | -0.20% |
| May 04, 2026 | ₩2,124.42 | 5.38% |
| May 03, 2026 | ₩2,015.94 | -2.45% |
| May 02, 2026 | ₩2,066.62 | 2.20% |
| May 01, 2026 | ₩2,022.04 | -4.07% |
| Apr 30, 2026 | ₩2,107.89 | -3.75% |
| Apr 29, 2026 | ₩2,189.95 | 3.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang KRW đã tăng 8.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang KRW
biểu đồ LayerZero sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang KRW hiện tại là ₩2,125.63. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là tăng bởi ZRO đã giảm bớt 20.65% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩2,120.20 | -0.20% |
| May 04, 2026 | ₩2,124.42 | 5.38% |
| May 03, 2026 | ₩2,015.94 | -2.45% |
| May 02, 2026 | ₩2,066.62 | 2.20% |
| May 01, 2026 | ₩2,022.04 | -4.07% |
| Apr 30, 2026 | ₩2,107.89 | -3.75% |
| Apr 29, 2026 | ₩2,189.95 | 3.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang KRW đã tăng 8.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang KRW là ₩2,125.63 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:03:25 pm |
|---|---|
| 0.5 ZRO | krw 1,062.82 |
| 1 ZRO | krw 2,125.63 |
| 5 ZRO | krw 10,628.16 |
| 10 ZRO | krw 21,256.31 |
| 50 ZRO | krw 106,281.55 |
| 100 ZRO | krw 212,563.11 |
| 500 ZRO | krw 1,062,815.54 |
| 1000 ZRO | krw 2,125,631.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:03:25 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | ZRO 0.0002352 |
| 1 KRW | ZRO 0.0004704 |
| 5 KRW | ZRO 0.002352 |
| 10 KRW | ZRO 0.004704 |
| 50 KRW | ZRO 0.02352 |
| 100 KRW | ZRO 0.04704 |
| 500 KRW | ZRO 0.2352 |
| 1000 KRW | ZRO 0.4704 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












