DEP KRW: Giá DEAPcoin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEP sang KRW
DEP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩1.64 | 0.06% |
| May 04, 2026 | ₩1.64 | 0.11% |
| May 03, 2026 | ₩1.64 | -0.18% |
| May 02, 2026 | ₩1.64 | -0.02% |
| May 01, 2026 | ₩1.64 | -0.09% |
| Apr 30, 2026 | ₩1.64 | -0.66% |
| Apr 29, 2026 | ₩1.65 | 1.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang KRW đã tăng 0.81% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEP sang KRW
biểu đồ DEAPcoin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá DEAPcoin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ DEP sang KRW hiện tại là ₩1.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.81% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của DEAPcoin là tăng bởi DEP đã giảm bớt 1.86% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩1.64 | 0.06% |
| May 04, 2026 | ₩1.64 | 0.11% |
| May 03, 2026 | ₩1.64 | -0.18% |
| May 02, 2026 | ₩1.64 | -0.02% |
| May 01, 2026 | ₩1.64 | -0.09% |
| Apr 30, 2026 | ₩1.64 | -0.66% |
| Apr 29, 2026 | ₩1.65 | 1.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang KRW đã tăng 0.81% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEP / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ DEAPcoin (DEP) sang KRW là ₩1.62 cho mỗi 1 DEP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEP sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:36 pm |
|---|---|
| 0.5 DEP | krw 0.8118 |
| 1 DEP | krw 1.62 |
| 5 DEP | krw 8.12 |
| 10 DEP | krw 16.24 |
| 50 DEP | krw 81.18 |
| 100 DEP | krw 162.35 |
| 500 DEP | krw 811.77 |
| 1000 DEP | krw 1,623.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của DEAPcoin (DEP) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DEP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:57:36 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | DEP 0.308 |
| 1 KRW | DEP 0.6159 |
| 5 KRW | DEP 3.08 |
| 10 KRW | DEP 6.16 |
| 50 KRW | DEP 30.80 |
| 100 KRW | DEP 61.59 |
| 500 KRW | DEP 307.97 |
| 1000 KRW | DEP 615.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang DEAPcoin (DEP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












