CHZ KRW: Giá Chiliz KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CHZ sang KRW
CHZ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CHZ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩63.49 | 2.01% |
| May 06, 2026 | ₩62.24 | 2.10% |
| May 05, 2026 | ₩60.96 | 3.49% |
| May 04, 2026 | ₩58.90 | -0.75% |
| May 03, 2026 | ₩59.34 | -3.08% |
| May 02, 2026 | ₩61.23 | 0.05% |
| May 01, 2026 | ₩61.20 | 0.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CHZ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang KRW đã tăng 1.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CHZ sang KRW
biểu đồ Chiliz sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Chiliz Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ CHZ sang KRW hiện tại là ₩63.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Chiliz là tăng bởi CHZ đã tăng thêm 16.80% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CHZ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CHZ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩63.49 | 2.01% |
| May 06, 2026 | ₩62.24 | 2.10% |
| May 05, 2026 | ₩60.96 | 3.49% |
| May 04, 2026 | ₩58.90 | -0.75% |
| May 03, 2026 | ₩59.34 | -3.08% |
| May 02, 2026 | ₩61.23 | 0.05% |
| May 01, 2026 | ₩61.20 | 0.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CHZ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang KRW đã tăng 1.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CHZ / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Chiliz (CHZ) sang KRW là ₩63.53 cho mỗi 1 CHZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CHZ sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi CHZ sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:20:31 am |
|---|---|
| 0.5 CHZ | krw 31.76 |
| 1 CHZ | krw 63.53 |
| 5 CHZ | krw 317.64 |
| 10 CHZ | krw 635.28 |
| 50 CHZ | krw 3,176.41 |
| 100 CHZ | krw 6,352.83 |
| 500 CHZ | krw 31,764.14 |
| 1000 CHZ | krw 63,528.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Chiliz (CHZ) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang CHZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:20:31 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | CHZ 0.007871 |
| 1 KRW | CHZ 0.01574 |
| 5 KRW | CHZ 0.07871 |
| 10 KRW | CHZ 0.1574 |
| 50 KRW | CHZ 0.7871 |
| 100 KRW | CHZ 1.57 |
| 500 KRW | CHZ 7.87 |
| 1000 KRW | CHZ 15.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Chiliz (CHZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












