LINK KRW: Giá Chainlink KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LINK sang KRW
LINK KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LINK to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩14,432.73 | 4.47% |
| May 04, 2026 | ₩13,815.17 | 2.72% |
| May 03, 2026 | ₩13,449.60 | -0.52% |
| May 02, 2026 | ₩13,520.52 | 1.06% |
| May 01, 2026 | ₩13,378.25 | -0.38% |
| Apr 30, 2026 | ₩13,429.05 | -1.05% |
| Apr 29, 2026 | ₩13,571.36 | -0.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LINK sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LINK sang KRW đã tăng 4.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LINK sang KRW
biểu đồ Chainlink sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Chainlink Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ LINK sang KRW hiện tại là ₩14,431.27. Đã có lượng tăng 0.41% trong giờ qua và tăng 4.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Chainlink là tăng bởi LINK đã tăng thêm 13.71% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LINK KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LINK to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩14,432.73 | 4.47% |
| May 04, 2026 | ₩13,815.17 | 2.72% |
| May 03, 2026 | ₩13,449.60 | -0.52% |
| May 02, 2026 | ₩13,520.52 | 1.06% |
| May 01, 2026 | ₩13,378.25 | -0.38% |
| Apr 30, 2026 | ₩13,429.05 | -1.05% |
| Apr 29, 2026 | ₩13,571.36 | -0.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LINK sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LINK sang KRW đã tăng 4.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LINK / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Chainlink (LINK) sang KRW là ₩14,431.28 cho mỗi 1 LINK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LINK sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi LINK sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:54:00 pm |
|---|---|
| 0.5 LINK | krw 7,215.64 |
| 1 LINK | krw 14,431.28 |
| 5 LINK | krw 72,156.38 |
| 10 LINK | krw 144,312.75 |
| 50 LINK | krw 721,563.75 |
| 100 LINK | krw 1,443,127.51 |
| 500 LINK | krw 7,215,637.53 |
| 1000 LINK | krw 14,431,275.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Chainlink (LINK) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang LINK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:54:00 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | LINK 0.00003465 |
| 1 KRW | LINK 0.00006929 |
| 5 KRW | LINK 0.0003465 |
| 10 KRW | LINK 0.0006929 |
| 50 KRW | LINK 0.003465 |
| 100 KRW | LINK 0.006929 |
| 500 KRW | LINK 0.03465 |
| 1000 KRW | LINK 0.06929 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Chainlink (LINK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LINK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LINK / USD | $9.7884 |
| LINK / BTC | 0.0001202 BTC |
| LINK / ETH | 0.00412 ETH |
| LINK / BNB | 0.01547 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Chainlink (LINK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












