CC KRW: Giá Canton KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CC sang KRW
CC KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CC to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩221.88 | 1.46% |
| May 04, 2026 | ₩218.70 | 0.48% |
| May 03, 2026 | ₩217.65 | -0.35% |
| May 02, 2026 | ₩218.41 | -0.74% |
| May 01, 2026 | ₩220.04 | -0.70% |
| Apr 30, 2026 | ₩221.59 | -1.60% |
| Apr 29, 2026 | ₩225.19 | 2.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CC sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CC sang KRW đã tăng 0.81% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CC sang KRW
biểu đồ Canton sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Canton Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ CC sang KRW hiện tại là ₩221.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.81% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Canton là tăng bởi CC đã tăng thêm 7.02% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CC KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CC to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩221.88 | 1.46% |
| May 04, 2026 | ₩218.70 | 0.48% |
| May 03, 2026 | ₩217.65 | -0.35% |
| May 02, 2026 | ₩218.41 | -0.74% |
| May 01, 2026 | ₩220.04 | -0.70% |
| Apr 30, 2026 | ₩221.59 | -1.60% |
| Apr 29, 2026 | ₩225.19 | 2.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CC sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CC sang KRW đã tăng 0.81% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CC / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Canton (CC) sang KRW là ₩221.74 cho mỗi 1 CC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CC sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi CC sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:32:47 am |
|---|---|
| 0.5 CC | krw 110.87 |
| 1 CC | krw 221.74 |
| 5 CC | krw 1,108.68 |
| 10 CC | krw 2,217.37 |
| 50 CC | krw 11,086.83 |
| 100 CC | krw 22,173.67 |
| 500 CC | krw 110,868.34 |
| 1000 CC | krw 221,736.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Canton (CC) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang CC
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:32:47 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | CC 0.002255 |
| 1 KRW | CC 0.00451 |
| 5 KRW | CC 0.02255 |
| 10 KRW | CC 0.0451 |
| 50 KRW | CC 0.2255 |
| 100 KRW | CC 0.451 |
| 500 KRW | CC 2.25 |
| 1000 KRW | CC 4.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Canton (CC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












