ELF KRW: Giá aelf KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELF sang KRW
ELF KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩115.67 | -0.54% |
| May 06, 2026 | ₩116.30 | -0.41% |
| May 05, 2026 | ₩116.78 | 1.40% |
| May 04, 2026 | ₩115.17 | 0.52% |
| May 03, 2026 | ₩114.58 | -0.15% |
| May 02, 2026 | ₩114.75 | 0.05% |
| May 01, 2026 | ₩114.68 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang KRW đã giảm 1.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELF sang KRW
biểu đồ aelf sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aelf Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ELF sang KRW hiện tại là ₩115.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aelf là giảm bởi ELF đã tăng thêm 0.81% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELF KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩115.67 | -0.54% |
| May 06, 2026 | ₩116.30 | -0.41% |
| May 05, 2026 | ₩116.78 | 1.40% |
| May 04, 2026 | ₩115.17 | 0.52% |
| May 03, 2026 | ₩114.58 | -0.15% |
| May 02, 2026 | ₩114.75 | 0.05% |
| May 01, 2026 | ₩114.68 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang KRW đã giảm 1.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELF / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aelf (ELF) sang KRW là ₩115.65 cho mỗi 1 ELF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELF sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:04 am |
|---|---|
| 0.5 ELF | krw 57.83 |
| 1 ELF | krw 115.65 |
| 5 ELF | krw 578.26 |
| 10 ELF | krw 1,156.51 |
| 50 ELF | krw 5,782.57 |
| 100 ELF | krw 11,565.15 |
| 500 ELF | krw 57,825.73 |
| 1000 ELF | krw 115,651.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aelf (ELF) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ELF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:04 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | ELF 0.004323 |
| 1 KRW | ELF 0.008647 |
| 5 KRW | ELF 0.04323 |
| 10 KRW | ELF 0.08647 |
| 50 KRW | ELF 0.4323 |
| 100 KRW | ELF 0.8647 |
| 500 KRW | ELF 4.32 |
| 1000 KRW | ELF 8.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang aelf (ELF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












