Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Tokenized Assets hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Tokenized Assets. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

--

701

----------------
--

702

----------------
--

703

----------------
--

704

----------------
--

705

----------------
--

706

----------------
--

707

----------------
--

708

----------------
--

709

----------------
--

710

----------------
SOXL tokenized stock (Dinari)SOXL.D$--
SQ tokenized stock (Dinari)SQ.D$--
ERO tokenized stock (Dinari)ERO.D$--
DAL tokenized stock (Dinari)DAL.D$--
RDDT tokenized stock (Dinari)RDDT.D$--
RBLX tokenized stock (Dinari)RBLX.D$--
SONY tokenized stock (Dinari)SONY.D$--
Wrapped Apple Tokenized stock (xStock)WAAPLX$--
Wrapped NVIDIA Tokenized stock (xStock)WNVDAX$--
AMZN tokenized stock (Dinari)AMZN.D$--
Wrapped AbbVie Tokenized stock (xStock)WABBVX$--
AMC tokenized stock (Dinari)AMC.D$--
STBL GoldSTBLG$--
Grindr Tokenized Stock (Ondo)GRNDon$--
Galaxy Digital Inc. Class A Common Tokenized Stock (Superstate)GLXY$--
Fidelity Digital Interest Tokenized Treasury Bills (Fidelity)FDIT$--
BitGo Holdings Tokenized Stock (Ondo)BTGOon$--
Global X Lithium & Battery Tech ETF (Derivatives)LIT$--
Aluminium (Derivatives)ALI$--
VanEck Semiconductor ETF (Derivatives)SMH$--
Uranium (Derivatives)URANIUM$--
Korea Composite Stock Price Index (Derivatives)KOSPI$--
UnitedHealth Group (Derivatives)UNH$--
Hanmi Semiconductor Co Ltd (Derivatives)042700$--
Hiển thị 701 - 734 trong số 734
Hiển thị hàng
100