Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

Giá 7d %

80

29.987,00 ₫
0.03%0.20%0.04%
11,84T ₫
395.14M EURC
euro-coin-7d-price-graph

229

29.975,95 ₫
0.01%0.21%0.07%
3,93T ₫
131.22M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

472

29.984,02 ₫
0.06%0.28%0.00%
1,01T ₫
33.85M EURI
eurite-7d-price-graph

1131

14.852,64 ₫
13.75%19.68%44.65%
176,5B ₫
11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1327

29.789,89 ₫
0.02%0.04%0.52%
99,8B ₫
3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1571

1.463,03 ₫
0.02%2.00%5.37%
53,23B ₫
--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1634

29.931,84 ₫
0.01%0.03%0.49%
45,82B ₫
1.53M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1682

14.955,50 ₫
0.02%0.07%3.15%
41,33B ₫
--
2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1809

29.912,60 ₫
0.04%0.13%1.19%
31,9B ₫
1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph

1843

30.058,54 ₫
0.02%0.18%0.01%
29,55B ₫
983.18K AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph
Monerium EUReEURe$1.14
EURØPEUROP$1.14
e-Money EUREEUR$0.06
STASIS EUROEURS$1.20
ParallelPAR$1.25
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100