Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

395

121.323.440,26 ₫
0.04%1.49%0.27%

₫1.35T₫1,353,999,420,820

11.16K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

618

74.600,52 ₫
0.02%0.10%0.01%

₫746.01B₫746,005,217,551

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1139

23,52 ₫
0.12%4.62%13.19%

₫184.18B₫184,178,131,048

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1165

112,75 ₫
3.33%10.19%33.98%

₫169.13B₫169,126,042,642

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1181

3.888.172,61 ₫
0.11%0.69%0.77%

₫163.69B₫163,692,067,013

42.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3925

739.485,11 ₫
0.76%0.20%1.01%

₫15.53T₫15,529,187,435,502

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4061

145.726,25 ₫
0.03%0.12%7.66%

₫43.72T₫43,717,875,243,766

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4133

3.924.860,38 ₫
0.02%2.10%1.18%

₫153.07B₫153,069,555,186

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4365

7.419,74 ₫
0.04%3.27%2.02%

₫3.29T₫3,291,014,744,108

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph

4472

3.884,75 ₫
0.23%1.37%0.22%

₫1.44T₫1,438,107,806,114

370.19M KULA
kula-7d-price-graph
DGLD - Digital Gold TokenDGLD$4617.49
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100