YFI ETH: Giá Yearn ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YFI sang ETH
YFI
Yearn
ETH
Ethereum
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
Aug 01, 2026
1.0770 ETH
-0.33%
Jul 31, 2026
1.0805 ETH
-0.03%
Jul 30, 2026
1.0809 ETH
4.78%
Jul 29, 2026
1.0316 ETH
-1.39%
Jul 28, 2026
1.0461 ETH
-3.58%
Jul 27, 2026
1.0849 ETH
-0.48%
Jul 26, 2026
1.0902 ETH
-1.03%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã giảm 4.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YFI sang ETH
biểu đồ Yearn sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yearn Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ YFI sang ETH hiện tại là 1.07 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yearn là giảm bởi YFI đã tăng thêm 14.15% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
Aug 01, 2026
1.0770 ETH
-0.33%
Jul 31, 2026
1.0805 ETH
-0.03%
Jul 30, 2026
1.0809 ETH
4.78%
Jul 29, 2026
1.0316 ETH
-1.39%
Jul 28, 2026
1.0461 ETH
-3.58%
Jul 27, 2026
1.0849 ETH
-0.48%
Jul 26, 2026
1.0902 ETH
-1.03%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã giảm 4.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YFI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yearn (YFI) sang ETH là 1.0766 ETH cho mỗi 1 YFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YFI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 01:50:33 am
0.5 YFI
0.5383 ETH
1 YFI
1.0766 ETH
5 YFI
5.3831 ETH
10 YFI
10.77 ETH
50 YFI
53.83 ETH
100 YFI
107.66 ETH
500 YFI
538.31 ETH
1000 YFI
1,076.61 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yearn (YFI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang YFI
Số tiền
Hôm nay lúc 01:50:33 am
0.5 ETH
0.4644 YFI
1 ETH
0.9288 YFI
5 ETH
4.6442 YFI
10 ETH
9.2884 YFI
50 ETH
46.44 YFI
100 ETH
92.88 YFI
500 ETH
464.42 YFI
1000 ETH
928.84 YFI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Yearn (YFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.