Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại yearn.finance

YFI ETH: Giá yearn.finance ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi YFI sang ETH

YFI

yearn.finance

ETH

Ethereum

YFI ETH Lịch sử tỷ giá

Ngày1 YFI to ETH24 giờ
May 03, 20261.1289 ETH-1.65%
May 02, 20261.1478 ETH0.06%
May 01, 20261.1471 ETH-1.84%
Apr 30, 20261.1687 ETH-2.10%
Apr 29, 20261.1938 ETH0.04%
Apr 28, 20261.1933 ETH0.27%
Apr 27, 20261.1900 ETH2.09%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã giảm 0.96% trong 24 giờ qua.

biểu đồ YFI sang ETH

biểu đồ yearn.finance sang ETH

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá yearn.finance Ethereum

Tỷ giá chuyển đổi từ YFI sang ETH hiện tại là 1.13 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.96% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của yearn.finance là giảm bởi YFI đã tăng thêm 7.46% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

YFI ETH Lịch sử tỷ giá

Ngày1 YFI to ETH24 giờ
May 03, 20261.1289 ETH-1.65%
May 02, 20261.1478 ETH0.06%
May 01, 20261.1471 ETH-1.84%
Apr 30, 20261.1687 ETH-2.10%
Apr 29, 20261.1938 ETH0.04%
Apr 28, 20261.1933 ETH0.27%
Apr 27, 20261.1900 ETH2.09%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã giảm 0.96% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi YFI / ETH

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ yearn.finance (YFI) sang ETH là 1.1305 ETH cho mỗi 1 YFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YFI sang ETH.

Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH

Số tiềnHôm nay lúc 11:23:01 pm
0.5 YFI0.5652 ETH
1 YFI1.1305 ETH
5 YFI5.6523 ETH
10 YFI11.30 ETH
50 YFI56.52 ETH
100 YFI113.05 ETH
500 YFI565.23 ETH
1000 YFI1,130.46 ETH

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của yearn.finance (YFI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang YFI

Số tiềnHôm nay lúc 11:23:01 pm
0.5 ETH0.4423 YFI
1 ETH0.8846 YFI
5 ETH4.4230 YFI
10 ETH8.8459 YFI
50 ETH44.23 YFI
100 ETH88.46 YFI
500 ETH442.30 YFI
1000 ETH884.59 YFI

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang yearn.finance (YFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
YFI / USD$2,639.60
YFI / BTC0.03344 BTC
YFI / BNB4.2527 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của yearn.finance (YFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển yearn.finance sang Ethereum

Giá của 1 yearn.finance (YFI) sang Ethereum (ETH) là bao nhiêu?

Giá của 1 yearn.finance (YFI) sang Ethereum (ETH) hiện tại khoảng 1.1305 ETH.

Tôi có thể mua bao nhiêu yearn.finance (YFI) với 1 ETH?

Hiện tại, với 1 ETH có thể mua khoảng 0.8846 yearn.finance (YFI).

Giá YFI/ETH cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

yearn.finance (YFI) đạt mức giá cao nhất từng có là 40.02 ETH ETH vào 5/12/2021.

Giá trị của yearn.finance (YFI) đã thay đổi bao nhiêu so với Ethereum (ETH)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của yearn.finance (YFI) đã tăng thêm 7.5% so với Ethereum (ETH).