VCNT HUF: Giá ViciCoin HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VCNT sang HUF
VCNT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft5,360.16 | -0.11% |
| May 03, 2026 | Ft5,366.27 | -0.10% |
| May 02, 2026 | Ft5,371.60 | -0.15% |
| May 01, 2026 | Ft5,379.64 | -0.77% |
| Apr 30, 2026 | Ft5,421.63 | -0.48% |
| Apr 29, 2026 | Ft5,447.83 | 0.23% |
| Apr 28, 2026 | Ft5,435.35 | 0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang HUF đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VCNT sang HUF
biểu đồ ViciCoin sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ViciCoin Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ VCNT sang HUF hiện tại là Ft 5,358.98. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ViciCoin là giảm bởi VCNT đã giảm bớt 3.75% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VCNT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft5,360.16 | -0.11% |
| May 03, 2026 | Ft5,366.27 | -0.10% |
| May 02, 2026 | Ft5,371.60 | -0.15% |
| May 01, 2026 | Ft5,379.64 | -0.77% |
| Apr 30, 2026 | Ft5,421.63 | -0.48% |
| Apr 29, 2026 | Ft5,447.83 | 0.23% |
| Apr 28, 2026 | Ft5,435.35 | 0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang HUF đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VCNT / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ViciCoin (VCNT) sang HUF là Ft5,358.99 cho mỗi 1 VCNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VCNT sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:49:12 am |
|---|---|
| 0.5 VCNT | huf 2,679.49 |
| 1 VCNT | huf 5,358.99 |
| 5 VCNT | huf 26,794.95 |
| 10 VCNT | huf 53,589.89 |
| 50 VCNT | huf 267,949.46 |
| 100 VCNT | huf 535,898.92 |
| 500 VCNT | huf 2,679,494.59 |
| 1000 VCNT | huf 5,358,989.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ViciCoin (VCNT) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang VCNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:49:12 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | VCNT 0.0000933 |
| 1 HUF | VCNT 0.0001866 |
| 5 HUF | VCNT 0.000933 |
| 10 HUF | VCNT 0.001866 |
| 50 HUF | VCNT 0.00933 |
| 100 HUF | VCNT 0.01866 |
| 500 HUF | VCNT 0.0933 |
| 1000 HUF | VCNT 0.1866 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang ViciCoin (VCNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| VCNT / USD | $17.31 |
| VCNT / BTC | 0.0002172 BTC |
| VCNT / ETH | 0.007338 ETH |
| VCNT / BNB | 0.02757 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ViciCoin (VCNT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












