XVS DKK: Giá Venus DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang DKK
XVS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr16.60 | 1.14% |
| May 03, 2026 | kr16.41 | -0.74% |
| May 02, 2026 | kr16.53 | 2.42% |
| May 01, 2026 | kr16.14 | 1.07% |
| Apr 30, 2026 | kr15.97 | -1.42% |
| Apr 29, 2026 | kr16.20 | -2.84% |
| Apr 28, 2026 | kr16.67 | -1.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang DKK đã tăng 0.96% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang DKK
biểu đồ Venus sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang DKK hiện tại là kr 16.57. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.96% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là tăng bởi XVS đã tăng thêm 0.05% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr16.60 | 1.14% |
| May 03, 2026 | kr16.41 | -0.74% |
| May 02, 2026 | kr16.53 | 2.42% |
| May 01, 2026 | kr16.14 | 1.07% |
| Apr 30, 2026 | kr15.97 | -1.42% |
| Apr 29, 2026 | kr16.20 | -2.84% |
| Apr 28, 2026 | kr16.67 | -1.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang DKK đã tăng 0.96% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang DKK là kr16.57 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:51:48 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | dkk 8.29 |
| 1 XVS | dkk 16.57 |
| 5 XVS | dkk 82.86 |
| 10 XVS | dkk 165.71 |
| 50 XVS | dkk 828.56 |
| 100 XVS | dkk 1,657.11 |
| 500 XVS | dkk 8,285.57 |
| 1000 XVS | dkk 16,571.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:51:48 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XVS 0.03017 |
| 1 DKK | XVS 0.06035 |
| 5 DKK | XVS 0.3017 |
| 10 DKK | XVS 0.6035 |
| 50 DKK | XVS 3.02 |
| 100 DKK | XVS 6.03 |
| 500 DKK | XVS 30.17 |
| 1000 DKK | XVS 60.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












