UNI GBP: Giá Uniswap GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UNI sang GBP
UNI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | £3.21 | -2.47% |
| Jul 30, 2026 | £3.29 | 10.44% |
| Jul 29, 2026 | £2.98 | 2.00% |
| Jul 28, 2026 | £2.92 | 5.05% |
| Jul 27, 2026 | £2.78 | -4.18% |
| Jul 26, 2026 | £2.91 | 5.56% |
| Jul 25, 2026 | £2.75 | -2.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang GBP đã tăng 1.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UNI sang GBP
biểu đồ Uniswap sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Uniswap Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ UNI sang GBP hiện tại là £3.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Uniswap là tăng bởi UNI đã tăng thêm 55.48% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UNI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | £3.21 | -2.47% |
| Jul 30, 2026 | £3.29 | 10.44% |
| Jul 29, 2026 | £2.98 | 2.00% |
| Jul 28, 2026 | £2.92 | 5.05% |
| Jul 27, 2026 | £2.78 | -4.18% |
| Jul 26, 2026 | £2.91 | 5.56% |
| Jul 25, 2026 | £2.75 | -2.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang GBP đã tăng 1.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UNI / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Uniswap (UNI) sang GBP là £3.21 cho mỗi 1 UNI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UNI sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:50:30 pm |
|---|---|
| 0.5 UNI | gbp 1.61 |
| 1 UNI | gbp 3.21 |
| 5 UNI | gbp 16.06 |
| 10 UNI | gbp 32.11 |
| 50 UNI | gbp 160.55 |
| 100 UNI | gbp 321.10 |
| 500 UNI | gbp 1,605.52 |
| 1000 UNI | gbp 3,211.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Uniswap (UNI) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang UNI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:50:30 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | UNI 0.1557 |
| 1 GBP | UNI 0.3114 |
| 5 GBP | UNI 1.56 |
| 10 GBP | UNI 3.11 |
| 50 GBP | UNI 15.57 |
| 100 GBP | UNI 31.14 |
| 500 GBP | UNI 155.71 |
| 1000 GBP | UNI 311.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Uniswap (UNI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












