GRT HUF: Giá The Graph HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GRT sang HUF
GRT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GRT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft7.61 | 0.23% |
| May 03, 2026 | Ft7.59 | -1.45% |
| May 02, 2026 | Ft7.70 | 2.93% |
| May 01, 2026 | Ft7.48 | -0.33% |
| Apr 30, 2026 | Ft7.51 | -1.34% |
| Apr 29, 2026 | Ft7.61 | -0.68% |
| Apr 28, 2026 | Ft7.66 | -0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GRT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang HUF đã giảm 0.26% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GRT sang HUF
biểu đồ The Graph sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá The Graph Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ GRT sang HUF hiện tại là Ft 7.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.26% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của The Graph là giảm bởi GRT đã tăng thêm 0.82% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GRT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GRT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft7.61 | 0.23% |
| May 03, 2026 | Ft7.59 | -1.45% |
| May 02, 2026 | Ft7.70 | 2.93% |
| May 01, 2026 | Ft7.48 | -0.33% |
| Apr 30, 2026 | Ft7.51 | -1.34% |
| Apr 29, 2026 | Ft7.61 | -0.68% |
| Apr 28, 2026 | Ft7.66 | -0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GRT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang HUF đã giảm 0.26% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GRT / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ The Graph (GRT) sang HUF là Ft7.63 cho mỗi 1 GRT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GRT sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi GRT sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:21:24 am |
|---|---|
| 0.5 GRT | huf 3.81 |
| 1 GRT | huf 7.63 |
| 5 GRT | huf 38.13 |
| 10 GRT | huf 76.25 |
| 50 GRT | huf 381.26 |
| 100 GRT | huf 762.51 |
| 500 GRT | huf 3,812.56 |
| 1000 GRT | huf 7,625.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của The Graph (GRT) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang GRT
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:21:24 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | GRT 0.06557 |
| 1 HUF | GRT 0.1311 |
| 5 HUF | GRT 0.6557 |
| 10 HUF | GRT 1.31 |
| 50 HUF | GRT 6.56 |
| 100 HUF | GRT 13.11 |
| 500 HUF | GRT 65.57 |
| 1000 HUF | GRT 131.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang The Graph (GRT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












