LUNA DKK: Giá Terra DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LUNA sang DKK
LUNA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.4373 | -3.38% |
| May 06, 2026 | kr0.4526 | -5.57% |
| May 05, 2026 | kr0.4793 | 1.41% |
| May 04, 2026 | kr0.4726 | 6.19% |
| May 03, 2026 | kr0.445 | -6.21% |
| May 02, 2026 | kr0.4745 | 12.26% |
| May 01, 2026 | kr0.4227 | -4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang DKK đã giảm 5.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LUNA sang DKK
biểu đồ Terra sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Terra Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ LUNA sang DKK hiện tại là kr 0.4386. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Terra là giảm bởi LUNA đã tăng thêm 30.12% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LUNA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.4373 | -3.38% |
| May 06, 2026 | kr0.4526 | -5.57% |
| May 05, 2026 | kr0.4793 | 1.41% |
| May 04, 2026 | kr0.4726 | 6.19% |
| May 03, 2026 | kr0.445 | -6.21% |
| May 02, 2026 | kr0.4745 | 12.26% |
| May 01, 2026 | kr0.4227 | -4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang DKK đã giảm 5.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LUNA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Terra (LUNA) sang DKK là kr0.4386 cho mỗi 1 LUNA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LUNA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:25:25 pm |
|---|---|
| 0.5 LUNA | dkk 0.2193 |
| 1 LUNA | dkk 0.4386 |
| 5 LUNA | dkk 2.19 |
| 10 LUNA | dkk 4.39 |
| 50 LUNA | dkk 21.93 |
| 100 LUNA | dkk 43.86 |
| 500 LUNA | dkk 219.32 |
| 1000 LUNA | dkk 438.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Terra (LUNA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang LUNA
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:25:25 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | LUNA 1.14 |
| 1 DKK | LUNA 2.28 |
| 5 DKK | LUNA 11.40 |
| 10 DKK | LUNA 22.80 |
| 50 DKK | LUNA 113.99 |
| 100 DKK | LUNA 227.98 |
| 500 DKK | LUNA 1,139.89 |
| 1000 DKK | LUNA 2,279.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Terra (LUNA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LUNA / USD | $0.06892 |
| LUNA / BTC | 0.0000008614 BTC |
| LUNA / ETH | 0.00003007 ETH |
| LUNA / BNB | 0.0001073 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Terra (LUNA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












