XLM EUR: Giá Stellar EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang EUR
XLM EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 02, 2026 | €0.1363 | 0.22% |
| May 01, 2026 | €0.136 | 0.78% |
| Apr 30, 2026 | €0.135 | -1.15% |
| Apr 29, 2026 | €0.1366 | -1.12% |
| Apr 28, 2026 | €0.1381 | -2.54% |
| Apr 27, 2026 | €0.1417 | -2.93% |
| Apr 26, 2026 | €0.146 | 0.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang EUR đã giảm 0.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang EUR
biểu đồ Stellar sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang EUR hiện tại là €0.1357. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã giảm bớt 3.40% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 02, 2026 | €0.1363 | 0.22% |
| May 01, 2026 | €0.136 | 0.78% |
| Apr 30, 2026 | €0.135 | -1.15% |
| Apr 29, 2026 | €0.1366 | -1.12% |
| Apr 28, 2026 | €0.1381 | -2.54% |
| Apr 27, 2026 | €0.1417 | -2.93% |
| Apr 26, 2026 | €0.146 | 0.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang EUR đã giảm 0.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang EUR là €0.1358 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:01:48 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | eur 0.06789 |
| 1 XLM | eur 0.1358 |
| 5 XLM | eur 0.6789 |
| 10 XLM | eur 1.36 |
| 50 XLM | eur 6.79 |
| 100 XLM | eur 13.58 |
| 500 XLM | eur 67.89 |
| 1000 XLM | eur 135.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:01:48 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | XLM 3.68 |
| 1 EUR | XLM 7.36 |
| 5 EUR | XLM 36.82 |
| 10 EUR | XLM 73.65 |
| 50 EUR | XLM 368.24 |
| 100 EUR | XLM 736.48 |
| 500 EUR | XLM 3,682.40 |
| 1000 EUR | XLM 7,364.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












