RE HUF: Giá Re HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RE sang HUF
RE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | Ft156.03 | 2.42% |
| Jul 26, 2026 | Ft152.34 | -12.09% |
| Jul 25, 2026 | Ft173.29 | -6.56% |
| Jul 24, 2026 | Ft185.46 | 4.27% |
| Jul 23, 2026 | Ft177.86 | 17.46% |
| Jul 22, 2026 | Ft151.42 | 21.05% |
| Jul 21, 2026 | Ft125.09 | 5.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RE sang HUF đã giảm 2.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RE sang HUF
biểu đồ Re sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Re Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ RE sang HUF hiện tại là Ft 156.19. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Re là giảm bởi RE đã giảm bớt 21.24% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | Ft156.03 | 2.42% |
| Jul 26, 2026 | Ft152.34 | -12.09% |
| Jul 25, 2026 | Ft173.29 | -6.56% |
| Jul 24, 2026 | Ft185.46 | 4.27% |
| Jul 23, 2026 | Ft177.86 | 17.46% |
| Jul 22, 2026 | Ft151.42 | 21.05% |
| Jul 21, 2026 | Ft125.09 | 5.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RE sang HUF đã giảm 2.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RE / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Re (RE) sang HUF là Ft156.20 cho mỗi 1 RE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RE sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi RE sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:05:27 pm |
|---|---|
| 0.5 RE | huf 78.10 |
| 1 RE | huf 156.20 |
| 5 RE | huf 780.98 |
| 10 RE | huf 1,561.97 |
| 50 RE | huf 7,809.83 |
| 100 RE | huf 15,619.66 |
| 500 RE | huf 78,098.32 |
| 1000 RE | huf 156,196.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Re (RE) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang RE
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:05:27 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | RE 0.003201 |
| 1 HUF | RE 0.006402 |
| 5 HUF | RE 0.03201 |
| 10 HUF | RE 0.06402 |
| 50 HUF | RE 0.3201 |
| 100 HUF | RE 0.6402 |
| 500 HUF | RE 3.20 |
| 1000 HUF | RE 6.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Re (RE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












