ALE DKK: Giá Ailey DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ALE sang DKK
ALE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr1.70 | -0.11% |
| May 05, 2026 | kr1.70 | -0.07% |
| May 04, 2026 | kr1.70 | 0.44% |
| May 03, 2026 | kr1.69 | 0.02% |
| May 02, 2026 | kr1.69 | -0.01% |
| May 01, 2026 | kr1.69 | 0.29% |
| Apr 30, 2026 | kr1.69 | -0.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALE sang DKK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ALE sang DKK
biểu đồ Ailey sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ailey Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ALE sang DKK hiện tại là kr 1.69. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ailey là tăng bởi ALE đã tăng thêm 1.48% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ALE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr1.70 | -0.11% |
| May 05, 2026 | kr1.70 | -0.07% |
| May 04, 2026 | kr1.70 | 0.44% |
| May 03, 2026 | kr1.69 | 0.02% |
| May 02, 2026 | kr1.69 | -0.01% |
| May 01, 2026 | kr1.69 | 0.29% |
| Apr 30, 2026 | kr1.69 | -0.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALE sang DKK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ALE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ailey (ALE) sang DKK là kr1.70 cho mỗi 1 ALE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ALE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ALE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:55:19 am |
|---|---|
| 0.5 ALE | dkk 0.848 |
| 1 ALE | dkk 1.70 |
| 5 ALE | dkk 8.48 |
| 10 ALE | dkk 16.96 |
| 50 ALE | dkk 84.80 |
| 100 ALE | dkk 169.59 |
| 500 ALE | dkk 847.97 |
| 1000 ALE | dkk 1,695.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ailey (ALE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ALE
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:55:19 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ALE 0.2948 |
| 1 DKK | ALE 0.5896 |
| 5 DKK | ALE 2.95 |
| 10 DKK | ALE 5.90 |
| 50 DKK | ALE 29.48 |
| 100 DKK | ALE 58.96 |
| 500 DKK | ALE 294.82 |
| 1000 DKK | ALE 589.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ailey (ALE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












