POLYX NOK: Giá Polymesh NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POLYX sang NOK
POLYX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POLYX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.4488 | 1.68% |
| May 03, 2026 | kr0.4414 | -1.24% |
| May 02, 2026 | kr0.4469 | 0.49% |
| May 01, 2026 | kr0.4448 | 1.86% |
| Apr 30, 2026 | kr0.4366 | -1.79% |
| Apr 29, 2026 | kr0.4446 | -3.69% |
| Apr 28, 2026 | kr0.4616 | 0.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang NOK đã tăng 1.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POLYX sang NOK
biểu đồ Polymesh sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Polymesh Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ POLYX sang NOK hiện tại là kr 0.4486. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Polymesh là tăng bởi POLYX đã giảm bớt 15.38% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POLYX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POLYX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.4488 | 1.68% |
| May 03, 2026 | kr0.4414 | -1.24% |
| May 02, 2026 | kr0.4469 | 0.49% |
| May 01, 2026 | kr0.4448 | 1.86% |
| Apr 30, 2026 | kr0.4366 | -1.79% |
| Apr 29, 2026 | kr0.4446 | -3.69% |
| Apr 28, 2026 | kr0.4616 | 0.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang NOK đã tăng 1.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POLYX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Polymesh (POLYX) sang NOK là kr0.4486 cho mỗi 1 POLYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POLYX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:58:21 am |
|---|---|
| 0.5 POLYX | nok 0.2243 |
| 1 POLYX | nok 0.4486 |
| 5 POLYX | nok 2.24 |
| 10 POLYX | nok 4.49 |
| 50 POLYX | nok 22.43 |
| 100 POLYX | nok 44.86 |
| 500 POLYX | nok 224.31 |
| 1000 POLYX | nok 448.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Polymesh (POLYX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang POLYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:58:21 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | POLYX 1.11 |
| 1 NOK | POLYX 2.23 |
| 5 NOK | POLYX 11.15 |
| 10 NOK | POLYX 22.29 |
| 50 NOK | POLYX 111.45 |
| 100 NOK | POLYX 222.90 |
| 500 NOK | POLYX 1,114.52 |
| 1000 NOK | POLYX 2,229.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Polymesh (POLYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POLYX / USD | $0.04842 |
| POLYX / BTC | 0.0000006037 BTC |
| POLYX / ETH | 0.00002032 ETH |
| POLYX / BNB | 0.00007742 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Polymesh (POLYX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












