DOT EUR: Giá Polkadot EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOT sang EUR
DOT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | €0.6733 | 2.47% |
| Jul 31, 2026 | €0.6571 | -1.41% |
| Jul 30, 2026 | €0.6665 | 0.22% |
| Jul 29, 2026 | €0.665 | -0.49% |
| Jul 28, 2026 | €0.6683 | 0.31% |
| Jul 27, 2026 | €0.6662 | -8.12% |
| Jul 26, 2026 | €0.7251 | 1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR đã tăng 2.90% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOT sang EUR
biểu đồ Polkadot sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Polkadot Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ DOT sang EUR hiện tại là €0.6728. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Polkadot là tăng bởi DOT đã giảm bớt 8.88% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | €0.6733 | 2.47% |
| Jul 31, 2026 | €0.6571 | -1.41% |
| Jul 30, 2026 | €0.6665 | 0.22% |
| Jul 29, 2026 | €0.665 | -0.49% |
| Jul 28, 2026 | €0.6683 | 0.31% |
| Jul 27, 2026 | €0.6662 | -8.12% |
| Jul 26, 2026 | €0.7251 | 1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR đã tăng 2.90% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOT / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Polkadot (DOT) sang EUR là €0.6728 cho mỗi 1 DOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOT sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:36:41 pm |
|---|---|
| 0.5 DOT | eur 0.3364 |
| 1 DOT | eur 0.6728 |
| 5 DOT | eur 3.36 |
| 10 DOT | eur 6.73 |
| 50 DOT | eur 33.64 |
| 100 DOT | eur 67.28 |
| 500 DOT | eur 336.41 |
| 1000 DOT | eur 672.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Polkadot (DOT) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang DOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:36:41 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | DOT 0.7431 |
| 1 EUR | DOT 1.49 |
| 5 EUR | DOT 7.43 |
| 10 EUR | DOT 14.86 |
| 50 EUR | DOT 74.31 |
| 100 EUR | DOT 148.63 |
| 500 EUR | DOT 743.14 |
| 1000 EUR | DOT 1,486.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Polkadot (DOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












