ROSE CZK: Giá Oasis CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang CZK
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Kč0.2228 | 2.44% |
| May 05, 2026 | Kč0.2175 | 2.40% |
| May 04, 2026 | Kč0.2123 | 1.37% |
| May 03, 2026 | Kč0.2095 | -0.82% |
| May 02, 2026 | Kč0.2112 | -0.05% |
| May 01, 2026 | Kč0.2113 | 1.70% |
| Apr 30, 2026 | Kč0.2078 | 2.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã giảm 0.36% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang CZK
biểu đồ Oasis sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang CZK hiện tại là Kč 0.2175. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.36% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là giảm bởi ROSE đã tăng thêm 9.86% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Kč0.2228 | 2.44% |
| May 05, 2026 | Kč0.2175 | 2.40% |
| May 04, 2026 | Kč0.2123 | 1.37% |
| May 03, 2026 | Kč0.2095 | -0.82% |
| May 02, 2026 | Kč0.2112 | -0.05% |
| May 01, 2026 | Kč0.2113 | 1.70% |
| Apr 30, 2026 | Kč0.2078 | 2.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã giảm 0.36% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang CZK là Kč0.2175 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:01:21 am |
|---|---|
| 0.5 ROSE | czk 0.1088 |
| 1 ROSE | czk 0.2175 |
| 5 ROSE | czk 1.09 |
| 10 ROSE | czk 2.18 |
| 50 ROSE | czk 10.88 |
| 100 ROSE | czk 21.75 |
| 500 ROSE | czk 108.77 |
| 1000 ROSE | czk 217.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:01:21 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ROSE 2.30 |
| 1 CZK | ROSE 4.60 |
| 5 CZK | ROSE 22.98 |
| 10 CZK | ROSE 45.97 |
| 50 CZK | ROSE 229.84 |
| 100 CZK | ROSE 459.68 |
| 500 CZK | ROSE 2,298.38 |
| 1000 CZK | ROSE 4,596.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.01051 |
| ROSE / BTC | 0.0000001295 BTC |
| ROSE / ETH | 0.000004518 ETH |
| ROSE / BNB | 0.00001633 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












