NOCK DKK: Giá Nockchain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NOCK sang DKK
NOCK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOCK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr0.1989 | 29.96% |
| May 05, 2026 | kr0.1531 | 35.55% |
| May 04, 2026 | kr0.1129 | -8.51% |
| May 03, 2026 | kr0.1234 | 8.00% |
| May 02, 2026 | kr0.1143 | -10.61% |
| May 01, 2026 | kr0.1279 | -7.59% |
| Apr 30, 2026 | kr0.1384 | 7.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK đã tăng 25.70% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NOCK sang DKK
biểu đồ Nockchain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nockchain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NOCK sang DKK hiện tại là kr 0.2001. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 25.70% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nockchain là tăng bởi NOCK đã tăng thêm 287.57% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NOCK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOCK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr0.1989 | 29.96% |
| May 05, 2026 | kr0.1531 | 35.55% |
| May 04, 2026 | kr0.1129 | -8.51% |
| May 03, 2026 | kr0.1234 | 8.00% |
| May 02, 2026 | kr0.1143 | -10.61% |
| May 01, 2026 | kr0.1279 | -7.59% |
| Apr 30, 2026 | kr0.1384 | 7.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK đã tăng 25.70% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NOCK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nockchain (NOCK) sang DKK là kr0.2001 cho mỗi 1 NOCK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NOCK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:37:18 pm |
|---|---|
| 0.5 NOCK | dkk 0.1001 |
| 1 NOCK | dkk 0.2001 |
| 5 NOCK | dkk 1.00 |
| 10 NOCK | dkk 2.00 |
| 50 NOCK | dkk 10.01 |
| 100 NOCK | dkk 20.01 |
| 500 NOCK | dkk 100.07 |
| 1000 NOCK | dkk 200.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nockchain (NOCK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NOCK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:37:18 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | NOCK 2.50 |
| 1 DKK | NOCK 5.00 |
| 5 DKK | NOCK 24.98 |
| 10 DKK | NOCK 49.96 |
| 50 DKK | NOCK 249.82 |
| 100 DKK | NOCK 499.63 |
| 500 DKK | NOCK 2,498.16 |
| 1000 DKK | NOCK 4,996.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Nockchain (NOCK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NOCK / USD | $0.03147 |
| NOCK / BTC | 0.0000003868 BTC |
| NOCK / ETH | 0.0000134 ETH |
| NOCK / BNB | 0.00004863 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Nockchain (NOCK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












