Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AB sang ETH
biểu đồ AB sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AB Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ AB sang ETH hiện tại là 0.0#(6)5123 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AB là giảm bởi AB đã giảm bớt 0.84% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AB ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 AB to ETH
24 giờ
Jul 29, 2026
0.0000005118 ETH
0.14%
Jul 28, 2026
0.0000005111 ETH
-1.50%
Jul 27, 2026
0.0000005188 ETH
3.11%
Jul 26, 2026
0.0000005032 ETH
-3.98%
Jul 25, 2026
0.000000524 ETH
-0.20%
Jul 24, 2026
0.0000005251 ETH
3.27%
Jul 23, 2026
0.0000005085 ETH
1.42%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AB / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AB (AB) sang ETH là 0.0000005124 ETH cho mỗi 1 AB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AB sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 08:16:12 am
0.5 AB
0.0000002562 ETH
1 AB
0.0000005124 ETH
5 AB
0.000002562 ETH
10 AB
0.000005124 ETH
50 AB
0.00002562 ETH
100 AB
0.00005124 ETH
500 AB
0.0002562 ETH
1000 AB
0.0005124 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AB (AB) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang AB
Số tiền
Hôm nay lúc 08:16:12 am
0.5 ETH
975,893.24 AB
1 ETH
1,951,786.47 AB
5 ETH
9,758,932.35 AB
10 ETH
19,517,864.71 AB
50 ETH
97,589,323.54 AB
100 ETH
195,178,647.09 AB
500 ETH
975,893,235.45 AB
1000 ETH
1,951,786,470.90 AB
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang AB (AB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.