Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang ETH
biểu đồ Dai sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang ETH hiện tại là 0.0004229 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dai là tăng bởi DAI đã giảm bớt so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 DAI to ETH
24 giờ
May 04, 2026
0.000423 ETH
-1.68%
May 03, 2026
0.0004302 ETH
-0.31%
May 02, 2026
0.0004316 ETH
-1.03%
May 01, 2026
0.0004361 ETH
-1.52%
Apr 30, 2026
0.0004428 ETH
-0.17%
Apr 29, 2026
0.0004435 ETH
1.52%
Apr 28, 2026
0.0004369 ETH
0.81%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang ETH là 0.000423 ETH cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 10:08:31 pm
0.5 DAI
0.0002115 ETH
1 DAI
0.000423 ETH
5 DAI
0.002115 ETH
10 DAI
0.00423 ETH
50 DAI
0.02115 ETH
100 DAI
0.0423 ETH
500 DAI
0.2115 ETH
1000 DAI
0.423 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang DAI
Số tiền
Hôm nay lúc 10:08:31 pm
0.5 ETH
1,182.09 DAI
1 ETH
2,364.17 DAI
5 ETH
11,820.87 DAI
10 ETH
23,641.74 DAI
50 ETH
118,208.69 DAI
100 ETH
236,417.37 DAI
500 ETH
1,182,086.85 DAI
1000 ETH
2,364,173.71 DAI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.