XMR PKR: Giá Monero PKR (Rupee Pakistan) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XMR sang PKR
XMR PKR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to PKR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | ₨113,771.59 | -0.87% |
| May 05, 2026 | ₨114,772.36 | 1.37% |
| May 04, 2026 | ₨113,226.44 | 3.75% |
| May 03, 2026 | ₨109,134.87 | 2.19% |
| May 02, 2026 | ₨106,798.77 | 1.01% |
| May 01, 2026 | ₨105,735.98 | -0.12% |
| Apr 30, 2026 | ₨105,866.13 | 0.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang PKR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang PKR đã tăng 1.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang PKR
biểu đồ Monero sang PKR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Rupee Pakistan
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang PKR hiện tại là ₨ 113,735.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là tăng bởi XMR đã tăng thêm 24.53% so với PKR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR PKR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to PKR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | ₨113,771.59 | -0.87% |
| May 05, 2026 | ₨114,772.36 | 1.37% |
| May 04, 2026 | ₨113,226.44 | 3.75% |
| May 03, 2026 | ₨109,134.87 | 2.19% |
| May 02, 2026 | ₨106,798.77 | 1.01% |
| May 01, 2026 | ₨105,735.98 | -0.12% |
| Apr 30, 2026 | ₨105,866.13 | 0.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang PKR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang PKR đã tăng 1.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / PKR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang PKR là ₨113,735.50 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang PKR.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang PKR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:31:52 am |
|---|---|
| 0.5 XMR | pkr 56,867.75 |
| 1 XMR | pkr 113,735.50 |
| 5 XMR | pkr 568,677.52 |
| 10 XMR | pkr 1,137,355.04 |
| 50 XMR | pkr 5,686,775.19 |
| 100 XMR | pkr 11,373,550.38 |
| 500 XMR | pkr 56,867,751.89 |
| 1000 XMR | pkr 113,735,503.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Pakistani Rupee (PKR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PKR sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:31:52 am |
|---|---|
| 0.5 PKR | XMR 0.000004396 |
| 1 PKR | XMR 0.000008792 |
| 5 PKR | XMR 0.00004396 |
| 10 PKR | XMR 0.00008792 |
| 50 PKR | XMR 0.0004396 |
| 100 PKR | XMR 0.0008792 |
| 500 PKR | XMR 0.004396 |
| 1000 PKR | XMR 0.008792 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pakistani Rupee (PKR) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












