NILA HUF: Giá MindWaveDAO HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NILA sang HUF
NILA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft23.79 | -0.59% |
| May 06, 2026 | Ft23.94 | -1.09% |
| May 05, 2026 | Ft24.20 | -0.99% |
| May 04, 2026 | Ft24.44 | 0.72% |
| May 03, 2026 | Ft24.27 | -0.35% |
| May 02, 2026 | Ft24.35 | 0.33% |
| May 01, 2026 | Ft24.27 | -0.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang HUF đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NILA sang HUF
biểu đồ MindWaveDAO sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MindWaveDAO Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ NILA sang HUF hiện tại là Ft 23.79. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MindWaveDAO là giảm bởi NILA đã giảm bớt 3.02% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NILA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft23.79 | -0.59% |
| May 06, 2026 | Ft23.94 | -1.09% |
| May 05, 2026 | Ft24.20 | -0.99% |
| May 04, 2026 | Ft24.44 | 0.72% |
| May 03, 2026 | Ft24.27 | -0.35% |
| May 02, 2026 | Ft24.35 | 0.33% |
| May 01, 2026 | Ft24.27 | -0.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang HUF đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NILA / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MindWaveDAO (NILA) sang HUF là Ft23.80 cho mỗi 1 NILA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NILA sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:39:03 pm |
|---|---|
| 0.5 NILA | huf 11.90 |
| 1 NILA | huf 23.80 |
| 5 NILA | huf 118.98 |
| 10 NILA | huf 237.96 |
| 50 NILA | huf 1,189.81 |
| 100 NILA | huf 2,379.62 |
| 500 NILA | huf 11,898.12 |
| 1000 NILA | huf 23,796.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MindWaveDAO (NILA) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang NILA
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:39:03 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | NILA 0.02101 |
| 1 HUF | NILA 0.04202 |
| 5 HUF | NILA 0.2101 |
| 10 HUF | NILA 0.4202 |
| 50 HUF | NILA 2.10 |
| 100 HUF | NILA 4.20 |
| 500 HUF | NILA 21.01 |
| 1000 HUF | NILA 42.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang MindWaveDAO (NILA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NILA / USD | $0.0787 |
| NILA / BTC | 0.0000009714 BTC |
| NILA / ETH | 0.00003372 ETH |
| NILA / BNB | 0.0001212 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MindWaveDAO (NILA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












