MY HUF: Giá MetYa HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MY sang HUF
MY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft15.75 | -0.26% |
| May 05, 2026 | Ft15.80 | -4.63% |
| May 04, 2026 | Ft16.56 | 0.58% |
| May 03, 2026 | Ft16.47 | -4.16% |
| May 02, 2026 | Ft17.18 | 0.73% |
| May 01, 2026 | Ft17.06 | 3.42% |
| Apr 30, 2026 | Ft16.49 | -2.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang HUF đã tăng 2.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MY sang HUF
biểu đồ MetYa sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MetYa Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang HUF hiện tại là Ft 15.72. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là tăng bởi MY đã giảm bớt 17.73% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | Ft15.75 | -0.26% |
| May 05, 2026 | Ft15.80 | -4.63% |
| May 04, 2026 | Ft16.56 | 0.58% |
| May 03, 2026 | Ft16.47 | -4.16% |
| May 02, 2026 | Ft17.18 | 0.73% |
| May 01, 2026 | Ft17.06 | 3.42% |
| Apr 30, 2026 | Ft16.49 | -2.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang HUF đã tăng 2.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MY / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang HUF là Ft15.72 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi MY sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:00:32 pm |
|---|---|
| 0.5 MY | huf 7.86 |
| 1 MY | huf 15.72 |
| 5 MY | huf 78.62 |
| 10 MY | huf 157.25 |
| 50 MY | huf 786.24 |
| 100 MY | huf 1,572.48 |
| 500 MY | huf 7,862.38 |
| 1000 MY | huf 15,724.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang MY
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:00:32 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | MY 0.0318 |
| 1 HUF | MY 0.06359 |
| 5 HUF | MY 0.318 |
| 10 HUF | MY 0.6359 |
| 50 HUF | MY 3.18 |
| 100 HUF | MY 6.36 |
| 500 HUF | MY 31.80 |
| 1000 HUF | MY 63.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












