KAS EUR: Giá Kaspa EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KAS sang EUR
KAS EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAS to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | €0.02445 | -1.21% |
| Jul 27, 2026 | €0.02475 | -3.68% |
| Jul 26, 2026 | €0.02569 | 4.15% |
| Jul 25, 2026 | €0.02467 | 1.32% |
| Jul 24, 2026 | €0.02435 | -0.99% |
| Jul 23, 2026 | €0.02459 | -0.51% |
| Jul 22, 2026 | €0.02472 | -1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAS sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang EUR đã giảm 3.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KAS sang EUR
biểu đồ Kaspa sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kaspa Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ KAS sang EUR hiện tại là €0.02446. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kaspa là giảm bởi KAS đã tăng thêm 0.68% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KAS EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAS to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | €0.02445 | -1.21% |
| Jul 27, 2026 | €0.02475 | -3.68% |
| Jul 26, 2026 | €0.02569 | 4.15% |
| Jul 25, 2026 | €0.02467 | 1.32% |
| Jul 24, 2026 | €0.02435 | -0.99% |
| Jul 23, 2026 | €0.02459 | -0.51% |
| Jul 22, 2026 | €0.02472 | -1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAS sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang EUR đã giảm 3.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KAS / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kaspa (KAS) sang EUR là €0.02446 cho mỗi 1 KAS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KAS sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:22 pm |
|---|---|
| 0.5 KAS | eur 0.01223 |
| 1 KAS | eur 0.02446 |
| 5 KAS | eur 0.1223 |
| 10 KAS | eur 0.2446 |
| 50 KAS | eur 1.22 |
| 100 KAS | eur 2.45 |
| 500 KAS | eur 12.23 |
| 1000 KAS | eur 24.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kaspa (KAS) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang KAS
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:22 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | KAS 20.44 |
| 1 EUR | KAS 40.88 |
| 5 EUR | KAS 204.39 |
| 10 EUR | KAS 408.78 |
| 50 EUR | KAS 2,043.89 |
| 100 EUR | KAS 4,087.78 |
| 500 EUR | KAS 20,438.91 |
| 1000 EUR | KAS 40,877.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Kaspa (KAS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












