KAS EUR: Giá Kaspa EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KAS sang EUR
KAS EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAS to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | €0.03081 | 4.90% |
| May 05, 2026 | €0.02937 | 2.83% |
| May 04, 2026 | €0.02857 | -0.44% |
| May 03, 2026 | €0.02869 | 1.32% |
| May 02, 2026 | €0.02832 | 1.80% |
| May 01, 2026 | €0.02782 | 0.41% |
| Apr 30, 2026 | €0.02771 | -0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAS sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang EUR đã tăng 6.19% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KAS sang EUR
biểu đồ Kaspa sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kaspa Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ KAS sang EUR hiện tại là €0.03085. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.19% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kaspa là tăng bởi KAS đã tăng thêm 16.17% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KAS EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAS to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | €0.03081 | 4.90% |
| May 05, 2026 | €0.02937 | 2.83% |
| May 04, 2026 | €0.02857 | -0.44% |
| May 03, 2026 | €0.02869 | 1.32% |
| May 02, 2026 | €0.02832 | 1.80% |
| May 01, 2026 | €0.02782 | 0.41% |
| Apr 30, 2026 | €0.02771 | -0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAS sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang EUR đã tăng 6.19% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KAS / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kaspa (KAS) sang EUR là €0.03085 cho mỗi 1 KAS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KAS sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi KAS sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:44 pm |
|---|---|
| 0.5 KAS | eur 0.01543 |
| 1 KAS | eur 0.03085 |
| 5 KAS | eur 0.1543 |
| 10 KAS | eur 0.3085 |
| 50 KAS | eur 1.54 |
| 100 KAS | eur 3.09 |
| 500 KAS | eur 15.43 |
| 1000 KAS | eur 30.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kaspa (KAS) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang KAS
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:44 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | KAS 16.21 |
| 1 EUR | KAS 32.41 |
| 5 EUR | KAS 162.07 |
| 10 EUR | KAS 324.14 |
| 50 EUR | KAS 1,620.71 |
| 100 EUR | KAS 3,241.42 |
| 500 EUR | KAS 16,207.12 |
| 1000 EUR | KAS 32,414.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Kaspa (KAS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












