FLUID CZK: Giá Fluid CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang CZK
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | Kč24.05 | -1.38% |
| Jul 27, 2026 | Kč24.39 | -1.27% |
| Jul 26, 2026 | Kč24.70 | 2.34% |
| Jul 25, 2026 | Kč24.14 | -2.52% |
| Jul 24, 2026 | Kč24.76 | 6.06% |
| Jul 23, 2026 | Kč23.35 | 6.52% |
| Jul 22, 2026 | Kč21.92 | 2.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 2.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang CZK
biểu đồ Fluid sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang CZK hiện tại là Kč 24.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là giảm bởi FLUID đã tăng thêm 24.91% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | Kč24.05 | -1.38% |
| Jul 27, 2026 | Kč24.39 | -1.27% |
| Jul 26, 2026 | Kč24.70 | 2.34% |
| Jul 25, 2026 | Kč24.14 | -2.52% |
| Jul 24, 2026 | Kč24.76 | 6.06% |
| Jul 23, 2026 | Kč23.35 | 6.52% |
| Jul 22, 2026 | Kč21.92 | 2.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 2.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang CZK là Kč24.03 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:44:18 pm |
|---|---|
| 0.5 FLUID | czk 12.02 |
| 1 FLUID | czk 24.03 |
| 5 FLUID | czk 120.15 |
| 10 FLUID | czk 240.30 |
| 50 FLUID | czk 1,201.52 |
| 100 FLUID | czk 2,403.04 |
| 500 FLUID | czk 12,015.19 |
| 1000 FLUID | czk 24,030.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:44:18 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | FLUID 0.02081 |
| 1 CZK | FLUID 0.04161 |
| 5 CZK | FLUID 0.2081 |
| 10 CZK | FLUID 0.4161 |
| 50 CZK | FLUID 2.08 |
| 100 CZK | FLUID 4.16 |
| 500 CZK | FLUID 20.81 |
| 1000 CZK | FLUID 41.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.1291 |
| FLUID / BTC | 0.00001781 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0006008 ETH |
| FLUID / BNB | 0.001992 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












