INI MYR: Giá InitVerse MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INI sang MYR
INI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | RM0.5071 | -0.85% |
| May 04, 2026 | RM0.5115 | 3.32% |
| May 03, 2026 | RM0.495 | -0.17% |
| May 02, 2026 | RM0.4959 | -0.02% |
| May 01, 2026 | RM0.496 | -0.40% |
| Apr 30, 2026 | RM0.498 | -0.22% |
| Apr 29, 2026 | RM0.4991 | 0.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang MYR đã giảm 0.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INI sang MYR
biểu đồ InitVerse sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá InitVerse Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ INI sang MYR hiện tại là RM 0.5014. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của InitVerse là giảm bởi INI đã tăng thêm 23.91% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | RM0.5071 | -0.85% |
| May 04, 2026 | RM0.5115 | 3.32% |
| May 03, 2026 | RM0.495 | -0.17% |
| May 02, 2026 | RM0.4959 | -0.02% |
| May 01, 2026 | RM0.496 | -0.40% |
| Apr 30, 2026 | RM0.498 | -0.22% |
| Apr 29, 2026 | RM0.4991 | 0.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang MYR đã giảm 0.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ InitVerse (INI) sang MYR là RM0.5015 cho mỗi 1 INI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi INI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:50:18 pm |
|---|---|
| 0.5 INI | myr 0.2507 |
| 1 INI | myr 0.5015 |
| 5 INI | myr 2.51 |
| 10 INI | myr 5.01 |
| 50 INI | myr 25.07 |
| 100 INI | myr 50.15 |
| 500 INI | myr 250.74 |
| 1000 INI | myr 501.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của InitVerse (INI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang INI
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:50:18 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | INI 0.997 |
| 1 MYR | INI 1.99 |
| 5 MYR | INI 9.97 |
| 10 MYR | INI 19.94 |
| 50 MYR | INI 99.70 |
| 100 MYR | INI 199.41 |
| 500 MYR | INI 997.05 |
| 1000 MYR | INI 1,994.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang InitVerse (INI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












