Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Huma Finance

HUMA DKK: Giá Huma Finance DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi HUMA sang DKK

HUMA

Huma Finance

DKK

Danish Krone

HUMA DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 HUMA to DKK24 giờ
May 05, 2026kr0.13921.58%
May 04, 2026kr0.137-0.82%
May 03, 2026kr0.1382-3.44%
May 02, 2026kr0.14311.56%
May 01, 2026kr0.1409-0.16%
Apr 30, 2026kr0.14117.72%
Apr 29, 2026kr0.131-2.25%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HUMA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HUMA sang DKK đã giảm 0.90% trong 24 giờ qua.

biểu đồ HUMA sang DKK

biểu đồ Huma Finance sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Huma Finance Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ HUMA sang DKK hiện tại là kr 0.1393. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Huma Finance là giảm bởi HUMA đã tăng thêm 58.98% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

HUMA DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 HUMA to DKK24 giờ
May 05, 2026kr0.13921.58%
May 04, 2026kr0.137-0.82%
May 03, 2026kr0.1382-3.44%
May 02, 2026kr0.14311.56%
May 01, 2026kr0.1409-0.16%
Apr 30, 2026kr0.14117.72%
Apr 29, 2026kr0.131-2.25%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HUMA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HUMA sang DKK đã giảm 0.90% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi HUMA / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Huma Finance (HUMA) sang DKK là kr0.1394 cho mỗi 1 HUMA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HUMA sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi HUMA sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 03:04:59 am
0.5 HUMAdkk 0.06969
1 HUMAdkk 0.1394
5 HUMAdkk 0.6969
10 HUMAdkk 1.39
50 HUMAdkk 6.97
100 HUMAdkk 13.94
500 HUMAdkk 69.69
1000 HUMAdkk 139.38

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Huma Finance (HUMA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang HUMA

Số tiềnHôm nay lúc 03:04:59 am
0.5 DKKHUMA 3.59
1 DKKHUMA 7.17
5 DKKHUMA 35.87
10 DKKHUMA 71.75
50 DKKHUMA 358.74
100 DKKHUMA 717.47
500 DKKHUMA 3,587.36
1000 DKKHUMA 7,174.72

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Huma Finance (HUMA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ HUMA sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
HUMA / USD$0.0218
HUMA / BTC0.0000002707 BTC
HUMA / ETH0.000009211 ETH
HUMA / BNB0.00003487 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Huma Finance (HUMA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Huma Finance sang Danish Krone

Giá của 1 Huma Finance (HUMA) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Huma Finance (HUMA) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr0.1394.

Tôi có thể mua bao nhiêu Huma Finance (HUMA) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 7.1747 Huma Finance (HUMA).

Giá HUMA/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Huma Finance (HUMA) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.4429 DKK vào 5/27/2025.

Giá trị của Huma Finance (HUMA) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Huma Finance (HUMA) đã tăng thêm 59.0% so với Danish Krone (DKK).