HNT HUF: Giá Helium HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HNT sang HUF
HNT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft283.42 | -2.30% |
| May 06, 2026 | Ft290.10 | 0.22% |
| May 05, 2026 | Ft289.46 | 2.01% |
| May 04, 2026 | Ft283.74 | -4.71% |
| May 03, 2026 | Ft297.77 | 8.13% |
| May 02, 2026 | Ft275.37 | -0.61% |
| May 01, 2026 | Ft277.07 | -2.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang HUF đã giảm 1.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HNT sang HUF
biểu đồ Helium sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Helium Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ HNT sang HUF hiện tại là Ft 283.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Helium là giảm bởi HNT đã giảm bớt 6.34% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HNT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft283.42 | -2.30% |
| May 06, 2026 | Ft290.10 | 0.22% |
| May 05, 2026 | Ft289.46 | 2.01% |
| May 04, 2026 | Ft283.74 | -4.71% |
| May 03, 2026 | Ft297.77 | 8.13% |
| May 02, 2026 | Ft275.37 | -0.61% |
| May 01, 2026 | Ft277.07 | -2.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang HUF đã giảm 1.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HNT / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Helium (HNT) sang HUF là Ft283.01 cho mỗi 1 HNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HNT sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:13:51 pm |
|---|---|
| 0.5 HNT | huf 141.51 |
| 1 HNT | huf 283.01 |
| 5 HNT | huf 1,415.07 |
| 10 HNT | huf 2,830.14 |
| 50 HNT | huf 14,150.72 |
| 100 HNT | huf 28,301.44 |
| 500 HNT | huf 141,507.19 |
| 1000 HNT | huf 283,014.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Helium (HNT) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang HNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:13:51 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | HNT 0.001767 |
| 1 HUF | HNT 0.003533 |
| 5 HUF | HNT 0.01767 |
| 10 HUF | HNT 0.03533 |
| 50 HUF | HNT 0.1767 |
| 100 HUF | HNT 0.3533 |
| 500 HUF | HNT 1.77 |
| 1000 HUF | HNT 3.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Helium (HNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












