FRXUSD DKK: Giá Frax USD DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRXUSD sang DKK
FRXUSD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr6.35 | -0.12% |
| May 06, 2026 | kr6.36 | -0.25% |
| May 05, 2026 | kr6.38 | -0.17% |
| May 04, 2026 | kr6.39 | 0.26% |
| May 03, 2026 | kr6.37 | -0.06% |
| May 02, 2026 | kr6.37 | -0.00% |
| May 01, 2026 | kr6.37 | 0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang DKK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRXUSD sang DKK
biểu đồ Frax USD sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax USD Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FRXUSD sang DKK hiện tại là kr 6.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax USD là giảm bởi FRXUSD đã giảm bớt 0.03% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRXUSD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr6.35 | -0.12% |
| May 06, 2026 | kr6.36 | -0.25% |
| May 05, 2026 | kr6.38 | -0.17% |
| May 04, 2026 | kr6.39 | 0.26% |
| May 03, 2026 | kr6.37 | -0.06% |
| May 02, 2026 | kr6.37 | -0.00% |
| May 01, 2026 | kr6.37 | 0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang DKK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRXUSD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax USD (FRXUSD) sang DKK là kr6.35 cho mỗi 1 FRXUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRXUSD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:28:00 am |
|---|---|
| 0.5 FRXUSD | dkk 3.18 |
| 1 FRXUSD | dkk 6.35 |
| 5 FRXUSD | dkk 31.76 |
| 10 FRXUSD | dkk 63.53 |
| 50 FRXUSD | dkk 317.63 |
| 100 FRXUSD | dkk 635.25 |
| 500 FRXUSD | dkk 3,176.27 |
| 1000 FRXUSD | dkk 6,352.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax USD (FRXUSD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FRXUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:28:00 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | FRXUSD 0.07871 |
| 1 DKK | FRXUSD 0.1574 |
| 5 DKK | FRXUSD 0.7871 |
| 10 DKK | FRXUSD 1.57 |
| 50 DKK | FRXUSD 7.87 |
| 100 DKK | FRXUSD 15.74 |
| 500 DKK | FRXUSD 78.71 |
| 1000 DKK | FRXUSD 157.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Frax USD (FRXUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FRXUSD / USD | $0.9994 |
| FRXUSD / BTC | 0.00001235 BTC |
| FRXUSD / ETH | 0.0004314 ETH |
| FRXUSD / BNB | 0.001555 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax USD (FRXUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












