ZCHF DKK: Giá Frankencoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZCHF sang DKK
ZCHF DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr8.18 | 0.19% |
| May 06, 2026 | kr8.17 | 0.30% |
| May 05, 2026 | kr8.14 | -0.05% |
| May 04, 2026 | kr8.15 | 0.08% |
| May 03, 2026 | kr8.14 | 0.01% |
| May 02, 2026 | kr8.14 | -0.23% |
| May 01, 2026 | kr8.16 | 0.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang DKK đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZCHF sang DKK
biểu đồ Frankencoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frankencoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZCHF sang DKK hiện tại là kr 8.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frankencoin là tăng bởi ZCHF đã tăng thêm 2.65% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZCHF DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr8.18 | 0.19% |
| May 06, 2026 | kr8.17 | 0.30% |
| May 05, 2026 | kr8.14 | -0.05% |
| May 04, 2026 | kr8.15 | 0.08% |
| May 03, 2026 | kr8.14 | 0.01% |
| May 02, 2026 | kr8.14 | -0.23% |
| May 01, 2026 | kr8.16 | 0.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang DKK đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZCHF / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frankencoin (ZCHF) sang DKK là kr8.18 cho mỗi 1 ZCHF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZCHF sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:22:33 pm |
|---|---|
| 0.5 ZCHF | dkk 4.09 |
| 1 ZCHF | dkk 8.18 |
| 5 ZCHF | dkk 40.91 |
| 10 ZCHF | dkk 81.82 |
| 50 ZCHF | dkk 409.10 |
| 100 ZCHF | dkk 818.21 |
| 500 ZCHF | dkk 4,091.05 |
| 1000 ZCHF | dkk 8,182.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frankencoin (ZCHF) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZCHF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:22:33 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZCHF 0.06111 |
| 1 DKK | ZCHF 0.1222 |
| 5 DKK | ZCHF 0.6111 |
| 10 DKK | ZCHF 1.22 |
| 50 DKK | ZCHF 6.11 |
| 100 DKK | ZCHF 12.22 |
| 500 DKK | ZCHF 61.11 |
| 1000 DKK | ZCHF 122.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Frankencoin (ZCHF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZCHF / USD | $1.2844 |
| ZCHF / BTC | 0.00001608 BTC |
| ZCHF / ETH | 0.0005608 ETH |
| ZCHF / BNB | 0.001999 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frankencoin (ZCHF) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












