FRN MYR: Giá Francs MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRN sang MYR
FRN MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | RM0.005778 | -0.43% |
| May 06, 2026 | RM0.005804 | -0.95% |
| May 05, 2026 | RM0.005859 | 0.24% |
| May 04, 2026 | RM0.005845 | -0.43% |
| May 03, 2026 | RM0.00587 | 0.00% |
| May 02, 2026 | RM0.00587 | 0.00% |
| May 01, 2026 | RM0.00587 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MYR đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRN sang MYR
biểu đồ Francs sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Francs Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang MYR hiện tại là RM 0.005778. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRN MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | RM0.005778 | -0.43% |
| May 06, 2026 | RM0.005804 | -0.95% |
| May 05, 2026 | RM0.005859 | 0.24% |
| May 04, 2026 | RM0.005845 | -0.43% |
| May 03, 2026 | RM0.00587 | 0.00% |
| May 02, 2026 | RM0.00587 | 0.00% |
| May 01, 2026 | RM0.00587 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MYR đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRN / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang MYR là RM0.005778 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:48 am |
|---|---|
| 0.5 FRN | myr 0.002889 |
| 1 FRN | myr 0.005778 |
| 5 FRN | myr 0.02889 |
| 10 FRN | myr 0.05778 |
| 50 FRN | myr 0.2889 |
| 100 FRN | myr 0.5778 |
| 500 FRN | myr 2.89 |
| 1000 FRN | myr 5.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang FRN
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:48 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | FRN 86.53 |
| 1 MYR | FRN 173.06 |
| 5 MYR | FRN 865.29 |
| 10 MYR | FRN 1,730.57 |
| 50 MYR | FRN 8,652.86 |
| 100 MYR | FRN 17,305.72 |
| 500 MYR | FRN 86,528.62 |
| 1000 MYR | FRN 173,057.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












