FIL DKK: Giá Filecoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FIL sang DKK
FIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr6.90 | -2.37% |
| May 06, 2026 | kr7.07 | 13.81% |
| May 05, 2026 | kr6.21 | 4.06% |
| May 04, 2026 | kr5.97 | 1.44% |
| May 03, 2026 | kr5.89 | -0.85% |
| May 02, 2026 | kr5.94 | 1.38% |
| May 01, 2026 | kr5.86 | -0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang DKK đã tăng 10.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FIL sang DKK
biểu đồ Filecoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Filecoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FIL sang DKK hiện tại là kr 6.89. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 10.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Filecoin là tăng bởi FIL đã tăng thêm 26.50% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr6.90 | -2.37% |
| May 06, 2026 | kr7.07 | 13.81% |
| May 05, 2026 | kr6.21 | 4.06% |
| May 04, 2026 | kr5.97 | 1.44% |
| May 03, 2026 | kr5.89 | -0.85% |
| May 02, 2026 | kr5.94 | 1.38% |
| May 01, 2026 | kr5.86 | -0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang DKK đã tăng 10.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FIL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Filecoin (FIL) sang DKK là kr6.89 cho mỗi 1 FIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FIL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:01:26 am |
|---|---|
| 0.5 FIL | dkk 3.45 |
| 1 FIL | dkk 6.89 |
| 5 FIL | dkk 34.46 |
| 10 FIL | dkk 68.92 |
| 50 FIL | dkk 344.61 |
| 100 FIL | dkk 689.23 |
| 500 FIL | dkk 3,446.13 |
| 1000 FIL | dkk 6,892.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Filecoin (FIL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:01:26 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | FIL 0.07255 |
| 1 DKK | FIL 0.1451 |
| 5 DKK | FIL 0.7255 |
| 10 DKK | FIL 1.45 |
| 50 DKK | FIL 7.25 |
| 100 DKK | FIL 14.51 |
| 500 DKK | FIL 72.55 |
| 1000 DKK | FIL 145.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Filecoin (FIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












