EV DKK: Giá Everything DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EV sang DKK
EV
Everything
DKK
Danish Krone
EV DKK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EV to DKK
24 giờ
May 05, 2026
kr0.008463
56.17%
May 04, 2026
kr0.005419
-1.26%
May 03, 2026
kr0.005489
0.16%
May 02, 2026
kr0.00548
0.85%
May 01, 2026
kr0.005433
3.49%
Apr 30, 2026
kr0.00525
0.92%
Apr 29, 2026
kr0.005202
-0.05%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EV sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EV sang DKK đã tăng 39.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EV sang DKK
biểu đồ Everything sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Everything Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EV sang DKK hiện tại là kr 0.008464. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 39.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Everything là tăng bởi EV đã tăng thêm 112.78% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EV DKK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EV to DKK
24 giờ
May 05, 2026
kr0.008463
56.17%
May 04, 2026
kr0.005419
-1.26%
May 03, 2026
kr0.005489
0.16%
May 02, 2026
kr0.00548
0.85%
May 01, 2026
kr0.005433
3.49%
Apr 30, 2026
kr0.00525
0.92%
Apr 29, 2026
kr0.005202
-0.05%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EV sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EV sang DKK đã tăng 39.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EV / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Everything (EV) sang DKK là kr0.008465 cho mỗi 1 EV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EV sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EV sang DKK
Số tiền
Hôm nay lúc 05:38:01 am
0.5 EV
dkk 0.004232
1 EV
dkk 0.008465
5 EV
dkk 0.04232
10 EV
dkk 0.08465
50 EV
dkk 0.4232
100 EV
dkk 0.8465
500 EV
dkk 4.23
1000 EV
dkk 8.46
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Everything (EV) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EV
Số tiền
Hôm nay lúc 05:38:01 am
0.5 DKK
EV 59.07
1 DKK
EV 118.14
5 DKK
EV 590.68
10 DKK
EV 1,181.36
50 DKK
EV 5,906.79
100 DKK
EV 11,813.57
500 DKK
EV 59,067.86
1000 DKK
EV 118,135.71
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Everything (EV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.