EURCV HUF: Giá EUR CoinVertible HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURCV sang HUF
EURCV
EUR CoinVertible
HUF
Hungarian Forint
EURCV HUF Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURCV to HUF
24 giờ
May 08, 2026
Ft355.22
-0.30%
May 07, 2026
Ft356.29
-0.56%
May 06, 2026
Ft358.30
-0.77%
May 05, 2026
Ft361.09
-0.79%
May 04, 2026
Ft363.98
0.40%
May 03, 2026
Ft362.53
-0.19%
May 02, 2026
Ft363.21
0.10%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang HUF đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURCV sang HUF
biểu đồ EUR CoinVertible sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá EUR CoinVertible Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ EURCV sang HUF hiện tại là Ft 355.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của EUR CoinVertible là giảm bởi EURCV đã tăng thêm 0.73% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURCV HUF Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURCV to HUF
24 giờ
May 08, 2026
Ft355.22
-0.30%
May 07, 2026
Ft356.29
-0.56%
May 06, 2026
Ft358.30
-0.77%
May 05, 2026
Ft361.09
-0.79%
May 04, 2026
Ft363.98
0.40%
May 03, 2026
Ft362.53
-0.19%
May 02, 2026
Ft363.21
0.10%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang HUF đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURCV / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ EUR CoinVertible (EURCV) sang HUF là Ft355.16 cho mỗi 1 EURCV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURCV sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang HUF
Số tiền
Hôm nay lúc 10:31:26 am
0.5 EURCV
huf 177.58
1 EURCV
huf 355.16
5 EURCV
huf 1,775.81
10 EURCV
huf 3,551.62
50 EURCV
huf 17,758.08
100 EURCV
huf 35,516.15
500 EURCV
huf 177,580.75
1000 EURCV
huf 355,161.51
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của EUR CoinVertible (EURCV) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang EURCV
Số tiền
Hôm nay lúc 10:31:26 am
0.5 HUF
EURCV 0.001408
1 HUF
EURCV 0.002816
5 HUF
EURCV 0.01408
10 HUF
EURCV 0.02816
50 HUF
EURCV 0.1408
100 HUF
EURCV 0.2816
500 HUF
EURCV 1.41
1000 HUF
EURCV 2.82
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang EUR CoinVertible (EURCV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển EUR CoinVertible sang Hungarian Forint
Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang Hungarian Forint (HUF) là bao nhiêu?
Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang Hungarian Forint (HUF) hiện tại khoảng Ft355.16.
Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với Ft1?
Hiện tại, với Ft1 có thể mua khoảng 0.002816 EUR CoinVertible (EURCV).
Giá EURCV/HUF cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
EUR CoinVertible (EURCV) đạt mức giá cao nhất từng có là Ft364.12 HUF vào 1/27/2026.
Giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã thay đổi bao nhiêu so với Hungarian Forint (HUF)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã tăng thêm 0.7% so với Hungarian Forint (HUF).