ETH ZAR: Giá Ethereum ZAR (Rand Nam Phi) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang ZAR
ETH ZAR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to ZAR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | R38,662.78 | -0.11% |
| May 02, 2026 | R38,707.25 | 1.20% |
| May 01, 2026 | R38,248.94 | 1.71% |
| Apr 30, 2026 | R37,604.67 | -0.74% |
| Apr 29, 2026 | R37,884.07 | 0.04% |
| Apr 28, 2026 | R37,868.61 | -0.57% |
| Apr 27, 2026 | R38,086.89 | -3.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang ZAR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZAR đã tăng 0.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang ZAR
biểu đồ Ethereum sang ZAR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Rand Nam Phi
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang ZAR hiện tại là R 38,671.64. Đã có lượng tăng 0.06% trong giờ qua và tăng 0.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là tăng bởi ETH đã tăng thêm 12.45% so với ZAR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH ZAR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to ZAR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | R38,662.78 | -0.11% |
| May 02, 2026 | R38,707.25 | 1.20% |
| May 01, 2026 | R38,248.94 | 1.71% |
| Apr 30, 2026 | R37,604.67 | -0.74% |
| Apr 29, 2026 | R37,884.07 | 0.04% |
| Apr 28, 2026 | R37,868.61 | -0.57% |
| Apr 27, 2026 | R38,086.89 | -3.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang ZAR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZAR đã tăng 0.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / ZAR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang ZAR là R38,671.64 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang ZAR.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:21:09 am |
|---|---|
| 0.5 ETH | zar 19,335.82 |
| 1 ETH | zar 38,671.64 |
| 5 ETH | zar 193,358.22 |
| 10 ETH | zar 386,716.44 |
| 50 ETH | zar 1,933,582.22 |
| 100 ETH | zar 3,867,164.43 |
| 500 ETH | zar 19,335,822.17 |
| 1000 ETH | zar 38,671,644.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang South African Rand (ZAR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ZAR sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:21:09 am |
|---|---|
| 0.5 ZAR | ETH 0.00001293 |
| 1 ZAR | ETH 0.00002586 |
| 5 ZAR | ETH 0.0001293 |
| 10 ZAR | ETH 0.0002586 |
| 50 ZAR | ETH 0.001293 |
| 100 ZAR | ETH 0.002586 |
| 500 ZAR | ETH 0.01293 |
| 1000 ZAR | ETH 0.02586 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South African Rand (ZAR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











