Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS HUF: Giá Ethereum Name Service HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang HUF

ENS

Ethereum Name Service

HUF

Hungarian Forint

ENS HUF Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to HUF24 giờ
May 06, 2026Ft2,002.572.03%
May 05, 2026Ft1,962.732.25%
May 04, 2026Ft1,919.621.23%
May 03, 2026Ft1,896.210.07%
May 02, 2026Ft1,894.840.54%
May 01, 2026Ft1,884.661.06%
Apr 30, 2026Ft1,864.86-0.97%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang HUF đã tăng 2.76% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang HUF

biểu đồ Ethereum Name Service sang HUF

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Forint Hungary

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang HUF hiện tại là Ft 2,000.57. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là tăng bởi ENS đã tăng thêm 16.95% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS HUF Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to HUF24 giờ
May 06, 2026Ft2,002.572.03%
May 05, 2026Ft1,962.732.25%
May 04, 2026Ft1,919.621.23%
May 03, 2026Ft1,896.210.07%
May 02, 2026Ft1,894.840.54%
May 01, 2026Ft1,884.661.06%
Apr 30, 2026Ft1,864.86-0.97%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang HUF đã tăng 2.76% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / HUF

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang HUF là Ft2,000.58 cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang HUF.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang HUF

Số tiềnHôm nay lúc 11:16:39 pm
0.5 ENShuf 1,000.29
1 ENShuf 2,000.58
5 ENShuf 10,002.88
10 ENShuf 20,005.77
50 ENShuf 100,028.83
100 ENShuf 200,057.66
500 ENShuf 1,000,288.31
1000 ENShuf 2,000,576.62

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 11:16:39 pm
0.5 HUFENS 0.0002499
1 HUFENS 0.0004999
5 HUFENS 0.002499
10 HUFENS 0.004999
50 HUFENS 0.02499
100 HUFENS 0.04999
500 HUFENS 0.2499
1000 HUFENS 0.4999

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$6.5588
ENS / BTC0.00008074 BTC
ENS / ETH0.002797 ETH
ENS / BNB0.01016 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Hungarian Forint

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Hungarian Forint (HUF) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Hungarian Forint (HUF) hiện tại khoảng Ft2,000.58.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Ft1?

Hiện tại, với Ft1 có thể mua khoảng 0.0004999 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/HUF cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là Ft26,136.60 HUF vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Hungarian Forint (HUF)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm 16.9% so với Hungarian Forint (HUF).