ETHFI CZK: Giá ether.fi CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETHFI sang CZK
ETHFI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Kč8.83 | -2.60% |
| May 06, 2026 | Kč9.06 | 2.27% |
| May 05, 2026 | Kč8.86 | 0.56% |
| May 04, 2026 | Kč8.81 | 2.56% |
| May 03, 2026 | Kč8.59 | -1.14% |
| May 02, 2026 | Kč8.69 | 2.12% |
| May 01, 2026 | Kč8.51 | -0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang CZK đã giảm 1.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETHFI sang CZK
biểu đồ ether.fi sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ether.fi Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ETHFI sang CZK hiện tại là Kč 8.83. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ether.fi là giảm bởi ETHFI đã giảm bớt 3.28% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETHFI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Kč8.83 | -2.60% |
| May 06, 2026 | Kč9.06 | 2.27% |
| May 05, 2026 | Kč8.86 | 0.56% |
| May 04, 2026 | Kč8.81 | 2.56% |
| May 03, 2026 | Kč8.59 | -1.14% |
| May 02, 2026 | Kč8.69 | 2.12% |
| May 01, 2026 | Kč8.51 | -0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang CZK đã giảm 1.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETHFI / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ether.fi (ETHFI) sang CZK là Kč8.84 cho mỗi 1 ETHFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETHFI sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:40:57 am |
|---|---|
| 0.5 ETHFI | czk 4.42 |
| 1 ETHFI | czk 8.84 |
| 5 ETHFI | czk 44.19 |
| 10 ETHFI | czk 88.38 |
| 50 ETHFI | czk 441.92 |
| 100 ETHFI | czk 883.85 |
| 500 ETHFI | czk 4,419.24 |
| 1000 ETHFI | czk 8,838.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ether.fi (ETHFI) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ETHFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:40:57 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ETHFI 0.05657 |
| 1 CZK | ETHFI 0.1131 |
| 5 CZK | ETHFI 0.5657 |
| 10 CZK | ETHFI 1.13 |
| 50 CZK | ETHFI 5.66 |
| 100 CZK | ETHFI 11.31 |
| 500 CZK | ETHFI 56.57 |
| 1000 CZK | ETHFI 113.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ether.fi (ETHFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ETHFI / USD | $0.427 |
| ETHFI / BTC | 0.000005278 BTC |
| ETHFI / ETH | 0.0001837 ETH |
| ETHFI / BNB | 0.0006638 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ether.fi (ETHFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












