ELG HUF: Giá EscoinToken HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELG sang HUF
ELG HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELG to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft84.82 | -1.08% |
| May 06, 2026 | Ft85.75 | -1.64% |
| May 05, 2026 | Ft87.18 | -0.63% |
| May 04, 2026 | Ft87.73 | 1.15% |
| May 03, 2026 | Ft86.73 | 0.18% |
| May 02, 2026 | Ft86.58 | -1.08% |
| May 01, 2026 | Ft87.53 | 1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELG sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELG sang HUF đã giảm 0.84% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELG sang HUF
biểu đồ EscoinToken sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá EscoinToken Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ELG sang HUF hiện tại là Ft 84.8. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.84% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của EscoinToken là giảm bởi ELG đã tăng thêm 7.54% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELG HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELG to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft84.82 | -1.08% |
| May 06, 2026 | Ft85.75 | -1.64% |
| May 05, 2026 | Ft87.18 | -0.63% |
| May 04, 2026 | Ft87.73 | 1.15% |
| May 03, 2026 | Ft86.73 | 0.18% |
| May 02, 2026 | Ft86.58 | -1.08% |
| May 01, 2026 | Ft87.53 | 1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELG sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELG sang HUF đã giảm 0.84% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELG / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ EscoinToken (ELG) sang HUF là Ft84.80 cho mỗi 1 ELG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELG sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ELG sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:52 am |
|---|---|
| 0.5 ELG | huf 42.40 |
| 1 ELG | huf 84.80 |
| 5 ELG | huf 424.01 |
| 10 ELG | huf 848.01 |
| 50 ELG | huf 4,240.06 |
| 100 ELG | huf 8,480.12 |
| 500 ELG | huf 42,400.61 |
| 1000 ELG | huf 84,801.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của EscoinToken (ELG) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ELG
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:52 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | ELG 0.005896 |
| 1 HUF | ELG 0.01179 |
| 5 HUF | ELG 0.05896 |
| 10 HUF | ELG 0.1179 |
| 50 HUF | ELG 0.5896 |
| 100 HUF | ELG 1.18 |
| 500 HUF | ELG 5.90 |
| 1000 HUF | ELG 11.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang EscoinToken (ELG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












