XEC PHP: Giá eCash PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XEC sang PHP
XEC PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₱0.0004418 | 0.30% |
| May 04, 2026 | ₱0.0004405 | 0.62% |
| May 03, 2026 | ₱0.0004378 | -1.02% |
| May 02, 2026 | ₱0.0004423 | 1.96% |
| May 01, 2026 | ₱0.0004338 | 1.83% |
| Apr 30, 2026 | ₱0.000426 | -1.15% |
| Apr 29, 2026 | ₱0.000431 | -0.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang PHP đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XEC sang PHP
biểu đồ eCash sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá eCash Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ XEC sang PHP hiện tại là ₱0.0004418. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của eCash là giảm bởi XEC đã tăng thêm 4.54% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XEC PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XEC to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₱0.0004418 | 0.30% |
| May 04, 2026 | ₱0.0004405 | 0.62% |
| May 03, 2026 | ₱0.0004378 | -1.02% |
| May 02, 2026 | ₱0.0004423 | 1.96% |
| May 01, 2026 | ₱0.0004338 | 1.83% |
| Apr 30, 2026 | ₱0.000426 | -1.15% |
| Apr 29, 2026 | ₱0.000431 | -0.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XEC sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang PHP đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XEC / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ eCash (XEC) sang PHP là ₱0.0004418 cho mỗi 1 XEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XEC sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi XEC sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:37 am |
|---|---|
| 0.5 XEC | php 0.0002209 |
| 1 XEC | php 0.0004418 |
| 5 XEC | php 0.002209 |
| 10 XEC | php 0.004418 |
| 50 XEC | php 0.02209 |
| 100 XEC | php 0.04418 |
| 500 XEC | php 0.2209 |
| 1000 XEC | php 0.4418 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của eCash (XEC) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang XEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:37 am |
|---|---|
| 0.5 PHP | XEC 1,131.71 |
| 1 PHP | XEC 2,263.43 |
| 5 PHP | XEC 11,317.14 |
| 10 PHP | XEC 22,634.28 |
| 50 PHP | XEC 113,171.42 |
| 100 PHP | XEC 226,342.84 |
| 500 PHP | XEC 1,131,714.20 |
| 1000 PHP | XEC 2,263,428.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang eCash (XEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












